CS Green Energy Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 改性油脂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG XANH CS VIệT NAM
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$3.36M
出口金额
—
最近进口
2024-01-22
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315096111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1WWG6X |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | 7/1 Thành Thái, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH CS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CS GREEN ENERGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/1 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84915813853 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151800 | 改性油脂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 15 | $2.42M |
| 德国 | 4 | $417.2K |
| 法国 | 1 | $224.2K |
| 越南 | 1 | $198.5K |
| 马来西亚 | 1 | $102.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tagaddod for Trading & Operations B.V. | 荷兰 | 6 | $1.21M | 改性油脂 |
| Gelsenkraft GmbH | 德国 | 4 | $417.2K | 改性油脂、其他植物油 |
| Van Wijk & Olthuis B.V. | 荷兰 | 2 | $370.1K | 工业脂肪酸、粗棕榈油 |
| Muenzer Trading B.V. | 荷兰 | 3 | $314.6K | 改性油脂、其他植物提取物 |
| Gerbuvet B.V. | 荷兰 | 2 | $295.5K | 改性油脂 |
| Nord-Ester S.A.S. | 法国 | 1 | $224.2K | 改性油脂 |
| Tagaddod for Trading & Operations B.V. | 越南 | 1 | $198.5K | 改性油脂 |
| Green Oil Recycling B.V. | 荷兰 | 1 | $113.9K | 粗制葵花/红花油、粗制大豆油 |
| BENELUXVET B.V. | 荷兰 | 1 | $106.2K | 改性油脂 |
| C S OIL & FATS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $102.8K | 油脂处理残渣、改性油脂 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 改性油脂 | GELSENKRAFT GMBH | 德国 | $91.1K |
| 2023-12-26 | 改性油脂 | GELSENKRAFT GMBH | 德国 | $90.1K |
| 2023-11-18 | 改性油脂 | GELSENKRAFT GMBH | 德国 | $120.1K |
| 2023-10-20 | 改性油脂 | NORD-ESTER SAS | 法国 | $224.2K |
| 2023-09-22 | 改性油脂 | TAGADDOD FOR TRADING & OPERATIONS B.V. | 荷兰 | $221.0K |
| 2023-09-13 | 改性油脂 | BENELUXVET B.V. | 荷兰 | $106.2K |
| 2023-08-17 | 改性油脂 | MUENZER TRADING B. V. | 荷兰 | $175.3K |
| 2023-07-28 | 改性油脂 | TAGADDOD FOR TRADING & OPERATIONS B V | 越南 | $198.5K |
| 2023-07-13 | 改性油脂 | TAGADDOD FOR TRADING & OPERATIONS B.V. | 荷兰 | $199.8K |
| 2023-06-29 | 改性油脂 | VAN WIJK & OLTHUIS B.V. | 荷兰 | $189.0K |