HONG THUYEN TRADING SERVICE
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$205.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305326341-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VXU2ES |
| 成立日期 | 2017-06-12 |
| 联系地址 | 213 Lê Văn Hiến, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG THUYÊN - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | HONG THUYEN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED - DA NANG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 121 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0905916006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $205.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UBE ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $154.6K | 灭火器、喷雾机零件 |
| STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD., | 马来西亚 | 3 | $51.0K | 阀门龙头、灭火器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 机床零件 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $14 |
| 2026-01-14 | 机床零件 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD., | 马来西亚 | $44 |
| 2026-01-14 | 机床零件 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD., | 马来西亚 | $116 |
| 2025-12-05 | 1000伏以下灯座 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD., | 马来西亚 | $222 |
| 2025-12-05 | 灭火器 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD., | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-12-05 | 钢制气罐 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD., | 马来西亚 | $90 |
| 2025-12-05 | 灭火器 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN.BHD. | 马来西亚 | $20.5K |
| 2025-12-05 | 其他气动发动机 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD., | 马来西亚 | $222 |
| 2025-12-05 | 其他气动发动机 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD., | 马来西亚 | $245 |
| 2025-12-05 | 其他气动发动机 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD., | 马来西亚 | $1.2K |