Khoi Viet Agriculture Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ NôNG NGHIệP KHôI VIệT
4
进口笔数
0
出口笔数
$40.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312288785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R8XCHS |
| 成立日期 | 2013-05-22 |
| 联系地址 | 21 Đường Trần Thị Nơi, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP KHÔI VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Đường Trần Thị Nơi, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84793689587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 约旦 | 2 | $21.5K |
| 土耳其 | 1 | $10.0K |
| 西班牙 | 1 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Agricultural Solutions & Fertilizer Production Ltd. | 约旦 | 1 | $21.5K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Euro Fert Gübre Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $10.0K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Mafa Bioscience S.A. | 西班牙 | 1 | $9.3K | 其他化学制剂、片状肥料≤10公斤 |
| Robina for Fertilizer Co. | 约旦 | 1 | $9 | 其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他肥料 | Mafa Bioscience S.A. | 西班牙 | $4.2K |
| 2026-01-05 | 其他肥料 | Mafa Bioscience S.A. | 西班牙 | $5.1K |
| 2025-09-15 | 磷钾肥料 | DRAGON AGRICULTURAL SOLUTIONS & FERTILIZER PRODUCTION L T D | 约旦 | $13.0K |
| 2025-09-15 | 其他肥料 | Dragon Agricultural Solutions & Fertilizer Production Ltd. | 约旦 | $3.9K |
| 2025-09-15 | 其他肥料 | DRAGON AGRICULTURAL SOLUTIONS & FERTILIZER PRODUCTION L T D | 约旦 | $4.6K |
| 2024-10-22 | 其他肥料 | ROBINA FOR FERTILIZER CO | 约旦 | $9 |
| 2024-08-30 | 氮磷钾肥料 | EURO FERT GUBRE SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $5.6K |
| 2024-08-30 | 氮磷钾肥料 | EURO FERT GUBRE SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $4.4K |