Trung Hieu Transportation & General Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 高压电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và KINH DOANH TổNG HợP TRUNG HIếU
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800933213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3GNV1B |
| 成立日期 | 2011-10-17 |
| 联系地址 | Khu Ninh Chấp 5, Phường Thái Học, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ KINH DOANH TỔNG HỢP TRUNG HIẾU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Ninh Chấp 5, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902139688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854460 | 高压电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.18M | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $329.5K | 其他寝具、针织床品 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 6 | $187.3K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.1K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
| Fangchenggang City Yuejiang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 钢铁脚手架支柱、滚珠轴承 |
| Guangxi Coalmine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 增强橡胶软管、螺纹钢制管件 |
| Shanxi Lierxin Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 绝缘电线、高压电线 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 高压电线 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-07 | 高压电线 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-07 | 高压电线 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-07 | 高压电线 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-16 | 高压电线 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $89.4K |
| 2026-03-16 | 高压电线 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-03-16 | 高压电线 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-16 | 高压电线 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-16 | 高压电线 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $60.6K |
| 2026-03-16 | 高压电线 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |