Deloport Supply Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他鞋靴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DELOPORT SUPPLY
7
进口笔数
18
出口笔数
$138.9K
进口金额
$269.9K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-05-14
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317974509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H2K8HB |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Số 951, Tỉnh lộ 7, Ấp Bàu Điều Thượng, Xã Phước Thạnh, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DELOPORT SUPPLY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 951, Tỉnh lộ 7, Ấp Bàu Điều Thượng, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 09021186518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $138.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $146.9K |
| 加拿大 | 4 | $88.6K |
| 越南 | 4 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Berous Pumice Co., Ltd. | 中国 | 7 | $138.9K | 研磨粉/粒、修甲套装 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CT Beauty Supply Inc. | 美国 | 4 | $96.8K | 修甲套装、其他鞋靴 |
| Westland Beauty Supply Ltd. | 加拿大 | 2 | $78.1K | 聚乙烯袋、橡胶处理织物 |
| L&H SUPPLY STORE INC | 美国 | 2 | $29.5K | 其他芳香制剂、聚乙烯袋 |
| ABC NAIL & BEAUTY SUPPLY INC | 美国 | 2 | $24.5K | 修甲套装、低油石蜡 |
| X Enterprise LLC | 美国 | 1 | $24.1K | 其他塑料制品、非医用橡胶手套 |
| Westland Beauty Supply | 加拿大 | 3 | $10.5K | 硫化橡胶垫、聚乙烯袋 |
| CT Beauty Supply Inc. | 越南 | 2 | $3.2K | 低油石蜡、轻质无纺布 |
| Westland Beauty Supply | 越南 | 2 | $3.1K | 橡胶处理织物、研磨粉/粒 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-10 | 研磨粉/粒 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 研磨粉/粒 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $758 |
| 2026-04-10 | 研磨粉/粒 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $758 |
| 2026-04-10 | 研磨粉/粒 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-11 | 研磨粉/粒 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-11 | 修甲套装 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-11 | 研磨粉/粒 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $332 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | PRE-HOOK SPLIPPER 3.5MM DISPOSABLE PEDICUREKIT 4 LINER EVA TOE SEPARATOR PE TOE SEPA RATOR MUSLIN ROLL ( WAXING) 3 WAY NAIL BUFFER | L&H SUPPLY STORE INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他芳香制剂 | L&H SUPPLY STORE INC | — | $104 |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | L&H SUPPLY STORE INC | 美国 | $459 |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | L&H SUPPLY STORE INC | 美国 | $600 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | L&H SUPPLY STORE INC | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | L&H SUPPLY STORE INC | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 修甲套装 | L&H SUPPLY STORE INC | 美国 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | L&H SUPPLY STORE INC | 美国 | $132 |
| 2026-04-28 | 其他鞋靴 | L&H SUPPLY STORE INC | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-01 | SEWN PEDICURE SLIPPER .MM PARAFFIN WAX RO LL SIZE XINCH DISPOSABLE PEDICURE KIT BLUE LINER XMM. | CT BEAUTY SUPPLY INC | 美国 | $0 |