G7 Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP G7
24
进口笔数
0
出口笔数
$413.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313662065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5P2YQT |
| 成立日期 | 2016-02-25 |
| 联系地址 | 44/11 Đường Võ Thị Phải, Khu phố 3, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP G7 |
| 企业英文名称 | G7 INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44/11 Đường Võ Thị Phải, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02822118326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $231.1K |
| 德国 | 2 | $102.2K |
| 南非 | 1 | $47.7K |
| 意大利 | 4 | $28.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLSmidth Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 23 | $366.2K | 矿物加工机零件、泵零件 |
| Abbey Wear Components Services | 南非 | 1 | $47.7K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 180-240cmV带 | PT FLSMIDTH INDONESIA | 中国 | $43 |
| 2026-04-01 | 180-240cmV带 | PT FLSMIDTH INDONESIA | 中国 | $43 |
| 2026-04-01 | 矿物加工机零件 | PT FLSMIDTH INDONESIA | 中国 | $324 |
| 2026-04-01 | 矿物加工机零件 | PT FLSMIDTH INDONESIA | 中国 | $324 |
| 2026-04-01 | 矿物加工机零件 | PT FLSMIDTH INDONESIA | 中国 | $183 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | PT FLSMIDTH INDONESIA | 中国 | $88 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | PT FLSMIDTH INDONESIA | 中国 | $88 |
| 2026-04-01 | 矿物加工机零件 | PT FLSMIDTH INDONESIA | 中国 | $183 |
| 2026-03-25 | 钢铁弹簧 | PT FLSMIDTH INDONESIA | 中国 | $52 |
| 2026-03-12 | 其他测量仪器 | PT FLSMIDTH INDONESIA | 中国 | $19.3K |