YOUNGS KINGDOM APPAREL TRADING EXPORT IMPORT & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MAY MặC YOUNGS KINGDOM
13
进口笔数
0
出口笔数
$195.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313645542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YSBX9H |
| 成立日期 | 2016-02-01 |
| 联系地址 | 47/19/13 Bình Thành, Khu phố 4, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MAY MẶC YOUNGS KINGDOM |
| 企业英文名称 | YOUNGS KINGDOM APPAREL TRADING EXPORT IMPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/19/13 Bình Thành, Khu phố 22, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837191055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $195.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI HANSEN GLOBAL SUPPLY CO LTD | 中国 | 6 | $55.9K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $39.4K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $38.5K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $36.4K | 其他鞋靴、其他纸制品 |
| GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $10.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| HANGZHOU QIGANG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 1 | $7.2K | 花岗岩制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 贱金属扣件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $293 |
| 2026-04-15 | 贱金属扣件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-15 | 金属钩环 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $327 |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $327 |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 金属钩环 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $120 |