PHUC MINH SKY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHúC MINH SKY
15
进口笔数
0
出口笔数
$200.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317432471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF808JXR |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | Số 26 Đỗ Thúc Tịnh, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC MINH SKY |
| 企业英文名称 | PHUC MINH SKY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đỗ Thúc Tịnh, Phường 12(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | 0878593596 |
| 邮箱 | Phucminhsky@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $200.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU HONGYAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 7 | $71.4K | 铅酸蓄电池、体育器材 |
| YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $61.0K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $25.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | 2 | $13.8K | 糖果、其他运动鞋 |
| GAOMI GOODAL PROTECTIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $13.3K | 合成纤维手套、塑胶涂层手套 |
| QUANZHOU HEROS SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | 1 | $8.4K | 加强石制瓦片、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| QUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.2K | 不锈钢机织布、钢制围栏丝 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 聚酯长丝织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $61.0K |
| 2023-07-06 | 投币游戏机 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $956 |
| 2023-07-06 | 投币游戏机 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $800 |
| 2023-07-06 | 其他户外娱乐设备 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-07-06 | 投币游戏机 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-07-06 | 其他气泵 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2023-07-06 | 真空泵 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $250 |
| 2023-07-06 | 投币游戏机 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2023-07-06 | 包装机械 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-07-01 | 铅酸蓄电池 | YIWU HONGYAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $860 |