AON VINA ONE MEMBER LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非塑料人造花果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN AON VINA
4
进口笔数
0
出口笔数
$25.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102314372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9EXN0C |
| 成立日期 | 2007-06-29 |
| 联系地址 | Keangnam Hanoi Landmark Tower, khu E6 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AON VINA |
| 企业英文名称 | AON VINA ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Keangnam Hanoi Landmark Tower, khu E6 khu đô thị mới Cầu Giấ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02437723801 |
| 传真 | 02437723800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.0101万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 851989 | 其他录音设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $25.0K |
| 中国台湾 | 1 | $837 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MST (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $20.3K | 塑料人造花、非塑料人造花果 |
| DONGGUAN LIANMEI ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | 1 | $4.4K | 非塑料人造花果 |
| LUTER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $837 | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| IMAGESOUND LTD | 中国香港 | 1 | $265 | 其他录音设备、其他录音设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 非塑料人造花果 | MST (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 非塑料人造花果 | MST (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-04 | 非塑料人造花果 | MST (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 非塑料人造花果 | MST (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 非塑料人造花果 | MST (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 非塑料人造花果 | MST (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-04 | 非塑料人造花果 | MST (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $540 |
| 2026-02-04 | 非塑料人造花果 | MST (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $540 |
| 2026-02-04 | 非塑料人造花果 | MST (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $120 |
| 2026-02-04 | 非塑料人造花果 | MST (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $336 |