NTB Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NTB
177
进口笔数
4
出口笔数
$1.12M
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-05-10
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108972723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15QJE1V |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | Số nhà 40 thôn Cổ Thượng, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NTB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40 thôn Cổ Thượng, Xã Liên Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84984983684 |
| 邮箱 | binhdoxuan1984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 176 | $1.00M |
| 中国 | 116 | $38.8K |
| 马来西亚 | 27 | $13.3K |
| 韩国 | 22 | $10.8K |
| 中国台湾 | 71 | $9.1K |
| 以色列 | 26 | $8.8K |
| 泰国 | 39 | $7.3K |
| 瑞典 | 31 | $6.0K |
| 德国 | 20 | $5.5K |
| 印度尼西亚 | 38 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.1K |
| 印度 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 177 | $1.10M | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Kyowa Co., Ltd. | 7 | $13.8K | 其他气动发动机、喷枪 | |
| Kyowa Co., Ltd. | 中国 | 26 | $5.1K | 其他粘合剂≤1kg、棉絮制品 |
| KYOWA CO LTD | 中国台湾 | 6 | $540 | 其他粘合剂≤1kg、其他钢铁制品 |
| Kyowa Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $445 | 其他钢铁管件、手工缝针 |
| Kyowa Co., Ltd. | 印度 | 1 | $92 | 其他粘合剂≤1kg |
| Kyowa Co., Ltd. | 美国 | 3 | $77 | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
| Kyowa Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $54 | 其他粘合剂≤1kg、手工磨刀石 |
| Kyowa Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $31 | 铜合金管件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| OG Corporation India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.3K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | KYOWA CO LTD | 中国台湾 | $110 |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | KYOWA CO LTD | 中国台湾 | $110 |
| 2026-04-21 | 手动螺丝刀 | KYOWA CO LTD | 日本 | $72 |
| 2026-04-21 | 不可调扳手 | KYOWA CO LTD | 日本 | $9 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | KYOWA CO LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-21 | 发动机零件 | KYOWA CO LTD | 日本 | $592 |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | KYOWA CO LTD | 马来西亚 | $403 |
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | KYOWA CO LTD | 日本 | $12 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | KYOWA CO LTD | 日本 | $63 |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | KYOWA CO LTD | 日本 | $168 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 聚合物胶粘剂 | OG CORP ORATION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $897 |
| 2024-05-09 | 聚合物胶粘剂 | OG CORP ORATION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $435 |
| 2024-01-26 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH SUNGJIN VINA | 越南 | $157 |
| 2024-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH SUNGJIN VINA | 越南 | $150 |
| 2024-01-26 | 其他气动发动机 | CONG TY TNHH SUNGJIN VINA | 越南 | $2.1K |
| 2024-01-26 | 发动机空气滤清器 | CONG TY TNHH SUNGJIN VINA | 越南 | $316 |
| 2024-01-26 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH SUNGJIN VINA | 越南 | $21 |
| 2024-01-26 | 流量压力检测零件 | CONG TY TNHH SUNGJIN VINA | 越南 | $106 |
| 2024-01-26 | 发动机空气滤清器 | CONG TY TNHH SUNGJIN VINA | 越南 | $258 |
| 2024-01-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUNGJIN VINA | 越南 | $10 |