NTB Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NTB

196
进口笔数
3
出口笔数
$1.27M
进口金额
$5.6K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2024-05-09
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.0K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $30.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-02进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.7K · 2 笔出口 $435 · 1 笔2024-06进口 $23.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $53.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $59.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $37.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.0K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $30.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-02进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.7K · 2 笔出口 $435 · 1 笔2024-06进口 $23.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $53.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $59.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $37.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108972723
企查查编码QVN15QJE1V
成立日期2019-11-05
联系地址Số nhà 40 thôn Cổ Thượng, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NTB
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 40 thôn Cổ Thượng, Xã Liên Minh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84984983684
邮箱binhdoxuan1984@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
820810金属加工机刀
401693非泡沫橡胶密封件
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
350699其他粘合剂≤1kg
902690流量压力检测零件
340399其他润滑剂
841239其他气动发动机
480300纤维素卫生纸卷

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
741220铜合金管件
841239其他气动发动机
350691聚合物胶粘剂
391729其他硬塑料管
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
842131发动机空气滤清器
902690流量压力检测零件
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本194$1.13M
中国132$45.1K
马来西亚31$14.5K
以色列30$12.0K
韩国23$10.9K
泰国45$10.8K
中国台湾78$10.4K
瑞典33$7.1K
德国21$6.4K
美国26$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$5.1K
印度1$435

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyowa Co., Ltd.日本196$1.25M钢铁螺钉螺栓、塑料管件
Kyowa Co., Ltd.7$13.8K其他气动发动机、喷枪
Kyowa Co., Ltd.中国26$5.1K其他粘合剂≤1kg、棉絮制品
KYOWA CO LTD中国台湾6$540其他粘合剂≤1kg、轴承零件
Kyowa Co., Ltd.韩国4$445其他钢铁管件、手工缝针
Kyowa Co., Ltd.印度1$92其他粘合剂≤1kg
Kyowa Co., Ltd.美国3$77非纺织润滑剂、其他润滑剂
Kyowa Co., Ltd.泰国2$54其他粘合剂≤1kg、手工磨刀石
Kyowa Co., Ltd.新加坡1$31铜合金管件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungjin Vina Co., Ltd.越南2$5.1K其他铝制品、其他塑料制品
OG Corporation India Pvt. Ltd.印度1$435塑料涂布纸板(>150g/m²)、水泥添加剂

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28手工锤Kyowa Co., Ltd.日本$270
2026-07-28单功能打印机Kyowa Co., Ltd.日本$352
2026-07-28非轻质石油Kyowa Co., Ltd.日本$656
2026-07-28自粘塑料卷Kyowa Co., Ltd.日本$3
2026-07-28螺纹加工工具Kyowa Co., Ltd.日本$121
2026-07-28螺纹加工工具Kyowa Co., Ltd.日本$95
2026-07-28螺纹加工工具Kyowa Co., Ltd.日本$227
2026-07-28金属加工机刀Kyowa Co., Ltd.日本$571
2026-07-281kg以下胶粘剂Kyowa Co., Ltd.日本$116
2026-07-28非数控平面磨床Kyowa Co., Ltd.日本$1.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-09聚合物胶粘剂OG Corporation India Pvt. Ltd.印度$435
2024-01-26铜合金管件Sungjin Vina Co., Ltd.越南$157
2024-01-26其他硫化橡胶制品Sungjin Vina Co., Ltd.越南$150
2024-01-26其他气动发动机Sungjin Vina Co., Ltd.越南$2.1K
2024-01-26发动机空气滤清器Sungjin Vina Co., Ltd.越南$316
2024-01-26其他测量仪器Sungjin Vina Co., Ltd.越南$21
2024-01-26流量压力检测零件Sungjin Vina Co., Ltd.越南$106
2024-01-26其他钢铁制品Sungjin Vina Co., Ltd.越南$10
2024-01-26发动机空气滤清器Sungjin Vina Co., Ltd.越南$258
2024-01-26其他气动发动机Sungjin Vina Co., Ltd.越南$33

相关企业 · 同类产品

NTB Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →