Le Tuan Garment Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 人造纤维刺绣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MAY Lê TUấN

12
进口笔数
9
出口笔数
$169.4K
进口金额
$408.2K
出口金额
2025-10-08
最近进口
2025-11-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.8K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.8K · 3 笔出口 $113.4K · 3 笔2025-08进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.4K · 4 笔出口 $140.8K · 3 笔2025-10进口 $73.0K · 2 笔出口 $77.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.8K · 3 笔出口 $113.4K · 3 笔2025-08进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.4K · 4 笔出口 $140.8K · 3 笔2025-10进口 $73.0K · 2 笔出口 $77.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603923797
企查查编码QVNNMYUJA3
成立日期2023-07-31
联系地址Số 203, KP 4, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY LÊ TUẤN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25/B6, đường D9, khu dân cư Thuận Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84921788015
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
581092人造纤维刺绣
580710机织标签
560410包覆橡胶绳
611790针织服装零件
392620塑料衣着附件
580632其他人造窄幅布
852352智能卡
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
610462女棉裤
610463女式合成纤维裤
611020棉针织服装
610220女式棉针织外套
610342棉针织裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$131.3K
中国12$38.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$408.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)中国香港12$169.4K纺织废料、其他纸废料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)中国香港9$408.2K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08机织标签CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$108
2025-10-08智能卡CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$310
2025-10-08人造纤维刺绣CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)中国$332
2025-10-08其他拉链CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)中国$361
2025-10-08机织标签CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$112
2025-10-08其他拉链CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)中国$406
2025-10-08人造纤维刺绣CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)中国$319
2025-10-08其他人造窄幅布CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)中国$119
2025-10-08其他人造窄幅布CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)中国$125
2025-10-08其他拉链CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)中国$443

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21女式棉针织外套CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$76.1K
2025-10-23女棉裤CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$59.2K
2025-10-15棉针织服装CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$13.2K
2025-10-15女棉裤CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$5.4K
2025-09-19女棉裤CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$10.2K
2025-09-11棉针织服装CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$102.9K
2025-09-04棉针织裤CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$13.8K
2025-09-04棉针织裤CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$13.9K
2025-07-30女式合成纤维裤CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$27.0K
2025-07-22女式合成纤维裤CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$17.9K

相关企业 · 同类产品

Le Tuan Garment Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →