Phu Cuong Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 682 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Tính Phú Cường
71
进口笔数
682
出口笔数
$564.8K
进口金额
$5.75M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-15
最近出口
9
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101861608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W54T23 |
| 成立日期 | 2006-01-09 |
| 联系地址 | Số 16A ngõ 26, Phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH PHÚ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHU CUONG COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16A ngõ 26, Phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842437912905 |
| 邮箱 | duypc@phucuongpc.vn |
| 传真 | +842437931138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $351.4K |
| 德国 | 3 | $140.8K |
| 美国 | 3 | $58.1K |
| 越南 | 43 | $9.4K |
| 韩国 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 679 | $5.74M |
| 德国 | 2 | $10.1K |
| 中国 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NZXT, Inc. | 中国 | 6 | $347.2K | 8471机器零件、其他风扇 |
| Finetech GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $140.8K | 其他钎焊机、其他焊接机 |
| Fiber Instrument Sales Inc. | 美国 | 1 | $29.8K | 其他手工工具、研磨粉/粒 |
| Computer Service Technology Inc. | 美国 | 1 | $22.4K | 其他电路开关装置、其他测量仪器 |
| Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 39 | $8.3K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Contemporary Microsystems | 智利 | 1 | $5.9K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 162d96d62561069864b71e57e9a313a3 | 2 | $5.5K | ||
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $4.2K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $744 | 处理器及控制器、10公斤以下便携电脑 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 247 | $2.89M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 139 | $1.30M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 72 | $625.8K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $304.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 52 | $276.3K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 31 | $216.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 37 | $40.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 4 | $25.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $18.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hon Hai Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.2K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $255 |
| 2026-04-21 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $255 |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $117 |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $117 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $183 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $183 |
| 2026-04-02 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $232 |
| 2026-04-02 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $232 |
| 2026-03-26 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
| 2025-11-05 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
出口(共 682)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $375 |
| 2026-04-13 | 自动数据处理输入输出单元 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-10 | 自动数据处理输入输出单元 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-10 | 自动数据处理输入输出单元 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-09 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $107 |
| 2026-04-08 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $119 |
| 2026-04-08 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $122 |
| 2026-04-06 | 其他自动数据处理系统 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $64.7K |
| 2026-04-01 | 自动数据处理输入输出单元 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $431 |
| 2026-03-31 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $939 |