Tri Communication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他渔猎用具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Truyền Thông Trí
13
进口笔数
0
出口笔数
$24.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305449551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7J5MNB |
| 成立日期 | 2008-01-02 |
| 联系地址 | 92/8 Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG TRÍ |
| 企业英文名称 | TRI COMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 Trương Định, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0914966898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 950720 | 鱼钩 |
| 950730 | 钓鱼卷线器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $18.4K |
| 中国 | 6 | $6.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $411 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uoya Co., Ltd. | 日本 | 8 | $17.9K | 其他渔猎用具、钓鱼竿 |
| Ocean Freaks Co., Ltd. | 日本 | 3 | $5.1K | 钓鱼卷线器、其他渔猎用具 |
| Fish Friends Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.5K | 钓鱼卷线器、鱼钩 |
| Hots Co., Ltd. | 日本 | 1 | $494 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他渔猎用具 | UOYA CO LTD | 日本 | $35 |
| 2025-12-25 | 其他渔猎用具 | UOYA CO LTD | 日本 | $35 |
| 2025-12-25 | 其他渔猎用具 | UOYA CO LTD | 日本 | $43 |
| 2025-12-25 | 其他渔猎用具 | UOYA CO LTD | 日本 | $47 |
| 2025-12-25 | 其他渔猎用具 | UOYA CO LTD | 日本 | $50 |
| 2025-12-25 | 钓鱼竿 | UOYA CO LTD | 日本 | $596 |
| 2025-12-25 | 钓鱼竿 | UOYA CO LTD | 日本 | $26 |
| 2025-12-25 | 其他渔猎用具 | UOYA CO LTD | 日本 | $48 |
| 2025-12-25 | 钓鱼竿 | UOYA CO LTD | 日本 | $26 |
| 2025-12-25 | 其他渔猎用具 | UOYA CO LTD | 日本 | $44 |