King Kong Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KING KONG
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$69.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313956019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBCKA6E |
| 成立日期 | 2016-08-09 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KING KONG |
| 企业英文名称 | KING KONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02866502277 |
| 邮箱 | sales@kingkong-vietsu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $27.0K |
| 科特迪瓦 | 1 | $13.0K |
| 阿联酋 | 2 | $9.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $7.8K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
| 瑞典 | 1 | $1.0K |
| 越南 | 2 | $654 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6802bb6e93c356c39620e0f647e959e0 | 1 | $27.0K | ||
| One Smart Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $16.4K | 整姜、其他食用蔬菜 |
| ETS Koumba Feres S.A.R.I. | 科特迪瓦 | 1 | $13.0K | 其他纤维纸板容器 |
| Smart & Style LLC | 阿联酋 | 1 | $6.2K | 其他塑料制品、棉针织外套 |
| Star Cargo LLC | 阿联酋 | 1 | $3.1K | 化纤连衣裙、婴儿棉针织品 |
| Haechorok Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 纸制包装容器 |
| Konsult & Trade I Skåne HB | 瑞典 | 1 | $1.0K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Smart & Style LLC | 越南 | 1 | $648 | 其他头饰 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 整姜 | ONE SMART SERVICES PTY LTD | — | $7.4K |
| 2026-01-30 | 其他食用蔬菜 | ONE SMART SERVICES PTY LTD | — | $1.2K |
| 2025-11-21 | 整姜 | ONE SMART SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $7.8K |
| 2024-12-31 | 焊接钢丝网 | KIAWE FARM LLC | 美国 | $4.0K |
| 2024-12-31 | 非热带木装饰品 | KIAWE FARM LLC | 美国 | $412 |
| 2024-12-31 | 钢制容器(>300升) | KIAWE FARM LLC | 美国 | $340 |
| 2024-12-31 | 钢铁门窗 | KIAWE FARM LLC | 美国 | $700 |
| 2024-12-31 | 非热带木装饰品 | KIAWE FARM LLC | 美国 | $964 |
| 2024-12-31 | 非热带木装饰品 | KIAWE FARM LLC | 美国 | $926 |
| 2024-12-31 | 非热带木装饰品 | KIAWE FARM LLC | 美国 | $169 |