Kaishi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAISHI VIệT NHậT
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400938556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXEQFX6 |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | cụm công nghiệp Nham Sơn - Yên Lư, Thị trấn Nham Biền, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAISHI VIỆT NHẬT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | cụm công nghiệp Nham Sơn - Yên Lư, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | +84964996990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $551.4K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $532.6K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Kingtai Trade (Chongqing) Ltd. | 中国 | 6 | $201.8K | 其他钢铁制品、摩托车及配件 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $151.5K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Taizhou Tianyi Bicycle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.5K | 橡塑模具 |
| Taizhou Huangyan Sautau Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.8K | 其他苯乙烯聚合物、金属碳化物模具 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 摩托车及配件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 车用照明信号装置 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-24 | 车用照明信号装置 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 车用照明信号装置 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 摩托车及配件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 车用照明信号装置 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-15 | 速度表转速表 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 速度表转速表 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |