KHANG LOC PHAT 1 SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 防冻制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV KHANG HưNG THịNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$22.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314757665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FKKB3R |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | 1236/10 Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV KHANG HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | KHANG HUNG THINH TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1236/10 Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84969654114 |
| 邮箱 | info@khanghungthinh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382000 | 防冻制剂 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $14.0K |
| 美国 | 1 | $6.0K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $720 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLEMINGS SAFETY PTE LTD | 新加坡 | 1 | $14.0K | 男式化纤服装、其他男式纺织服装 |
| PRESTONE PRODUCTS CORP ORATION | 美国 | 1 | $6.0K | 防冻制剂、非轻质石油 |
| LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD | 新加坡 | 1 | $2.1K | 其他皮革鞋、其他稀有气体 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 防冻制剂 | PRESTONE PRODUCTS CORP ORATION | 美国 | $6.0K |
| 2023-04-26 | 男式化纤服装 | FLEMINGS SAFETY PTE LTD | 新加坡 | $12.6K |
| 2023-04-26 | 男式化纤服装 | FLEMINGS SAFETY PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2023-01-12 | 其他眼镜 | LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD | 德国 | $700 |
| 2023-01-12 | 其他纺织大衣 | LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD | 中国 | $720 |
| 2023-01-12 | 其他眼镜 | LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD | 德国 | $700 |