Nam Long Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 男式纺织裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NAM LONG
- 邮箱157
- LinkedIn1
- Facebook1
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$11.1K
出口金额
—
最近进口
2024-12-18
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107385419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG4PCNF |
| 成立日期 | 2016-04-05 |
| 联系地址 | Số nhà 70, ngõ 168 Kim Giang, tổ 31, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG TRADING - SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84973240222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $9.9K |
| 中国 | 3 | $768 |
| 美国 | 1 | $250 |
| 越南 | 1 | $101 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsuboshi Corp. | 越南 | 18 | $8.6K | 非织造标签、其他拉链 |
| Mitsuboshi Corp. Ltd. | 日本 | 2 | $1.2K | 印刷标签、涤棉机织布 |
| Guangdong Textile Shanghai Office | 中国 | 2 | $405 | 其他针织布、棉针织T恤及背心 |
| Guangdong Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $363 | 非合成纤维泳装、其他针织布 |
| Target Corp. | 美国 | 1 | $250 | 男棉裤、女式棉裤 |
| Chugai Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $162 | 染色合成针织布 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 棉针织T恤及背心 | Mitsuboshi Corp. | 日本 | $94 |
| 2024-12-18 | 棉针织T恤及背心 | Mitsuboshi Corp. | 日本 | $89 |
| 2024-12-18 | 男式纺织裤 | Mitsuboshi Corp. | 日本 | $5 |
| 2024-12-18 | 棉针织T恤及背心 | Mitsuboshi Corp. | 日本 | $32 |
| 2024-11-14 | 染色合成针织布 | Chugai Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $162 |
| 2024-09-18 | 其他女式衬衫 | Target Corp. | 美国 | $250 |
| 2023-11-14 | 其他女式针织外套 | Mitsuboshi Corp. | 日本 | $52 |
| 2023-11-14 | 非棉针织背心 | Mitsuboshi Corp. | 日本 | $26 |
| 2023-11-14 | 男式纺织裤 | Mitsuboshi Corp. | 日本 | $91 |
| 2023-11-14 | 男式纺织裤 | Mitsuboshi Corp. | 日本 | $13 |