Long Phat CNC Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 木材钻孔机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LONG PHáT CNC
167
进口笔数
3
出口笔数
$12.46M
进口金额
$11.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-21
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702461198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFM5WD6 |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 550, Tờ bản đồ số 48, Đường ĐT 747, Khu phố Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LONG PHÁT CNC |
| 企业英文名称 | LONG PHAT CNC TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 550, Tờ bản đồ số 48, Đường ĐT 747, Khu phố Khán, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02743696138 |
| 邮箱 | longphatcncbinhduong122@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 841410 | 真空泵 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 166 | $12.42M |
| 中国台湾 | 1 | $36.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 99 | $7.45M | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| Combine Union Co., Ltd. | 中国 | 48 | $3.98M | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| DWD Mechatronics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $514.5K | 木工机床、机床零件 |
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $181.0K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Combine Union Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $109.9K | 其他木工机床、非数控刃磨机 |
| Shijiazhuang Cangao High Frequency Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.1K | 木工机床、感应加热设备 |
| Shandong Bolida Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.5K | 木材加工压机、功能机器零件 |
| Shijiazhuang Cango High Frequency Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.3K | 其他木工机床 |
| GAU JING MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $36.4K | 木工机床、其他木工机床 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 瓦楞纸箱、9mm以上MDF板 |
| Master Sofa International Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.6K | 聚氨酯泡沫塑料、其他钢弹簧 |
| Master Sofa International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木工机床 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-04-24 | 木材研磨机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-24 | 其他升降机械 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他木工机床 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 木材研磨机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-24 | 其他木工机床 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 其他升降机械 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 木工机床 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-04-24 | 真空泵 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 机床零件8456-8465 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 木材钻孔机 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | 越南 | $3.6K |
| 2025-10-21 | 非数控刃磨机 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-06 | 其他木工机床 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $6.6K |