Sen Wild & Farmed Food Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG LâM SảN Và THựC PHẩM SEN

2
进口笔数
173
出口笔数
$87.6K
进口金额
$8.42M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $491.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $491.6K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $291.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $288.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $285.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $276.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $325.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $236.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $260.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $234.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $189.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $270.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $392.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $241.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 1 笔2026-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $162.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $491.6K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $291.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $288.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $285.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $276.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $325.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $236.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $260.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $234.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $189.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $270.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $392.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $241.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 1 笔2026-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $162.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号4601099985
企查查编码QVN0K81H2X
成立日期2012-08-13
联系地址Số nhà 232 đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM SẢN VÀ THỰC PHẨM SEN
企业英文名称SEN WILD AND FARMED FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 232 đường Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu
电话+84981398269
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090620碎肉桂

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
090620碎肉桂
090411整粒胡椒
090412胡椒粉
090611未磨肉桂
090831整粒豆蔻
090962香料籽碎粒
091030姜黄
906110906110

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$87.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国153$7.27M
越南8$531.0K
厄瓜多尔10$513.4K
墨西哥1$61.8K
马来西亚2$43.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Real-Time Robotics, Inc.越南1$80.5K其他肉桂花
Real-Time Robotics, Inc.美国1$7.1K碎肉桂、其他电视摄像机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Real Time Robotics, Inc.美国112$5.32M其他肉桂花、碎肉桂
Real-Time Robotics, Inc.美国37$1.73M其他肉桂花、未碾磨香料籽
Bioalimentos Cia. Ltda.厄瓜多尔10$513.4K葡萄干、去壳核桃
Real Time Robotics Inc.越南6$365.6K其他肉桂花、其他航空器零件
REAL美国4$223.0K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Real-Time Robotics, Inc.越南2$165.5K其他肉桂花
Importadora Lopez y Mora, S.A. de C.V.墨西哥1$61.8K干辣椒、冻罗非鱼片
TEONG FATT COMMODITIES (M) SDN BHD马来西亚2$25.2K713319、原蔗糖
Mani Flour Mills (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$18.1K姜黄、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19碎肉桂REAL-TIME ROBOTICS INC.越南$7.1K
2023-03-31其他肉桂花REAL-TIME ROBOTICS INC越南$80.5K

出口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他肉桂花REAL-TIME ROBOTICS INC.美国$2.5K
2026-04-14碎肉桂REAL-TIME ROBOTICS INC.美国$13.4K
2026-04-14其他肉桂花REAL-TIME ROBOTICS INC.美国$1.7K
2026-04-11其他肉桂花REAL-TIME ROBOTICS INC.美国$8.7K
2026-04-11其他肉桂花REAL-TIME ROBOTICS INC.美国$25.1K
2026-04-09其他肉桂花REAL-TIME ROBOTICS INC.美国$43.9K
2026-03-31其他肉桂花REAL-TIME ROBOTICS INC.美国$16.3K
2026-03-31碎肉桂REAL-TIME ROBOTICS INC.美国$13.8K
2026-03-31其他肉桂花REAL-TIME ROBOTICS INC.美国$7.5K
2026-03-23未碾磨香料籽REAL-TIME ROBOTICS INC.美国$54.3K

相关企业 · 同类产品

Sen Wild & Farmed Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →