Sen Wild & Farmed Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG LâM SảN Và THựC PHẩM SEN
2
进口笔数
173
出口笔数
$87.6K
进口金额
$8.42M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601099985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0K81H2X |
| 成立日期 | 2012-08-13 |
| 联系地址 | Số nhà 232 đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM SẢN VÀ THỰC PHẨM SEN |
| 企业英文名称 | SEN WILD AND FARMED FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 232 đường Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84981398269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090620 | 碎肉桂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 090962 | 香料籽碎粒 |
| 091030 | 姜黄 |
| 906110 | 906110 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $87.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 153 | $7.27M |
| 越南 | 8 | $531.0K |
| 厄瓜多尔 | 10 | $513.4K |
| 墨西哥 | 1 | $61.8K |
| 马来西亚 | 2 | $43.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Real-Time Robotics, Inc. | 越南 | 1 | $80.5K | 其他肉桂花 |
| Real-Time Robotics, Inc. | 美国 | 1 | $7.1K | 碎肉桂、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Real Time Robotics, Inc. | 美国 | 112 | $5.32M | 其他肉桂花、碎肉桂 |
| Real-Time Robotics, Inc. | 美国 | 37 | $1.73M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Bioalimentos Cia. Ltda. | 厄瓜多尔 | 10 | $513.4K | 葡萄干、去壳核桃 |
| Real Time Robotics Inc. | 越南 | 6 | $365.6K | 其他肉桂花、其他航空器零件 |
| REAL | 美国 | 4 | $223.0K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Real-Time Robotics, Inc. | 越南 | 2 | $165.5K | 其他肉桂花 |
| Importadora Lopez y Mora, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $61.8K | 干辣椒、冻罗非鱼片 |
| TEONG FATT COMMODITIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $25.2K | 713319、原蔗糖 |
| Mani Flour Mills (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $18.1K | 姜黄、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 碎肉桂 | REAL-TIME ROBOTICS INC. | 越南 | $7.1K |
| 2023-03-31 | 其他肉桂花 | REAL-TIME ROBOTICS INC | 越南 | $80.5K |
出口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他肉桂花 | REAL-TIME ROBOTICS INC. | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 碎肉桂 | REAL-TIME ROBOTICS INC. | 美国 | $13.4K |
| 2026-04-14 | 其他肉桂花 | REAL-TIME ROBOTICS INC. | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-11 | 其他肉桂花 | REAL-TIME ROBOTICS INC. | 美国 | $8.7K |
| 2026-04-11 | 其他肉桂花 | REAL-TIME ROBOTICS INC. | 美国 | $25.1K |
| 2026-04-09 | 其他肉桂花 | REAL-TIME ROBOTICS INC. | 美国 | $43.9K |
| 2026-03-31 | 其他肉桂花 | REAL-TIME ROBOTICS INC. | 美国 | $16.3K |
| 2026-03-31 | 碎肉桂 | REAL-TIME ROBOTICS INC. | 美国 | $13.8K |
| 2026-03-31 | 其他肉桂花 | REAL-TIME ROBOTICS INC. | 美国 | $7.5K |
| 2026-03-23 | 未碾磨香料籽 | REAL-TIME ROBOTICS INC. | 美国 | $54.3K |