Tuan Phat Construction Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY XâY DựNG TUấN PHáT
18
进口笔数
0
出口笔数
$658.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802384499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJPUM7M |
| 成立日期 | 2016-02-04 |
| 联系地址 | Phố Dinh Xá, Phường Thiệu Khánh, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG TUẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TUAN PHAT CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Dinh Xá, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84975953289 |
| 邮箱 | tuanphat.mayxaydung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842810 | 升降机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $658.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $273.8K | 塔式起重机、升降机 |
| Changsha Machu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $123.0K | 塔式起重机、升降机 |
| Huizhou Pengxiang Huanyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.0K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
| Dongguan Haojihui Machinery Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.9K | 塔式起重机、升降机 |
| ZhONGLONG Construction Machinery (Ningxia) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
| Vista Import & Export (Dongguan City) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 塔式起重机 |
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $28.0K | 塔式起重机 |
| Changsha Machu International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $23.0K | 塔式起重机 |
| Dongguan Zhuoyue Business Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 升降机、纺织物处理机 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-06 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-03-30 | 塔式起重机 | VISTA IMPORT & EXPORT (DONGGUAN CITY) CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-03-09 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-01-06 | 升降机 | DONGGUAN HAOJIHUI MACHINERY EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN HAOJIHUI MACHINERY EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN HAOJIHUI MACHINERY EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN HAOJIHUI MACHINERY EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-11 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2025-10-27 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.0K |