Vimac Cosmetics Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Mỹ PHẩM VIMAC
125
进口笔数
112
出口笔数
$4.00M
进口金额
$4.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
35
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109178231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2EJS5N |
| 成立日期 | 2020-05-13 |
| 联系地址 | Tầng 5, Số nhà 86 Đường Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ PHẨM VIMAC |
| 企业英文名称 | VIMAC COSMETICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 23, Toà nhà CEO, Lô HH2-1, KĐT Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 02499988898 |
| 邮箱 | phongketoan@vimaccos.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 440亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 290517 | 饱和一元醇 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 290545 | 甘油 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 271210 | 凡士林 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 330710 | 剃须用品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $3.33M |
| 马来西亚 | 18 | $135.9K |
| 美国 | 19 | $135.9K |
| 英国 | 16 | $113.4K |
| 德国 | 10 | $112.4K |
| 印度尼西亚 | 9 | $63.9K |
| 法国 | 9 | $30.3K |
| 越南 | 9 | $29.8K |
| 意大利 | 1 | $17.8K |
| 比利时 | 3 | $10.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 76 | $3.01M |
| 中国 | 25 | $885.4K |
| 越南 | 7 | $303.3K |
| 美国 | 5 | $68.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BBC Group Ltd. | 中国 | 94 | $3.15M | 塑料容器、瓦楞纸箱 |
| BBC Group Ltd. | 美国 | 11 | $123.4K | 凡士林、非离子表面活性剂 |
| BBC Group Ltd. | 马来西亚 | 11 | $123.1K | 棕榈/硬脂酸、饱和一元醇 |
| BBC Group Ltd. | 德国 | 10 | $112.4K | 葵花/红花油、其他无环二元醇 |
| BBC Group Ltd. | 英国 | 13 | $109.3K | 其他醚醇衍生物、非离子表面活性剂 |
| Beaupan USA Inc. | 中国 | 6 | $93.5K | 其他护肤品、洗发剂 |
| BBC Group Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $21.7K | 饱和一元醇 |
| BBC Group Ltd. | 比利时 | 3 | $10.6K | 维生素E及衍生物、其他化学制剂 |
| Fujian Haojin Toiletries Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.0K | 非离子表面活性剂、甘油 |
| BBC Group Ltd. | 越南 | 3 | $7.7K | 瓦楞纸箱、纸制包装容器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BBC Group Ltd. | 中国 | 100 | $3.89M | 其他护肤品、香浴用品 |
| BBC Group Ltd. | 越南 | 6 | $302.9K | 其他护肤品、瓦楞纸箱 |
| Beaupan USA Inc. | 美国 | 5 | $68.0K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| BEAUPAN USA INC | 中国香港 | 1 | $7.0K | 自粘塑料片、塑料容器 |
| Beaupan USA Inc. | 越南 | 1 | $367 | 玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 饱和一元醇 | BBC GROUP LTD | 马来西亚 | $945 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | BBC GROUP LTD | 中国 | $802 |
| 2026-04-29 | 棕榈/硬脂酸 | BBC GROUP LTD | 中国 | $197 |
| 2026-04-29 | 阴离子表面活性剂 | BBC GROUP LTD | 新加坡 | $660 |
| 2026-04-29 | 饱和一元醇 | BBC GROUP LTD | 马来西亚 | $525 |
| 2026-04-29 | 阳离子表面活性剂 | BBC GROUP LTD | 中国 | $583 |
| 2026-04-29 | 饱和一元醇 | BBC GROUP LTD | 马来西亚 | $525 |
| 2026-04-29 | 其他有机表面活性剂 | BBC GROUP LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-29 | 阴离子表面活性剂 | BBC GROUP LTD | 新加坡 | $330 |
| 2026-04-29 | 其他不饱和酸衍生物 | BBC GROUP LTD | 中国 | $172 |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | BBC GROUP LTD | 中国 | $481 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | BBC GROUP LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | BBC GROUP LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | BBC GROUP LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | BBC GROUP LTD | 中国 | $484 |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | BBC GROUP LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | BBC GROUP LTD | 中国 | $554 |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | BBC GROUP LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | BBC GROUP LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | BBC GROUP LTD | 中国 | $19.9K |