DANA TECHNOLOGY SOLUTIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ DANA
4
进口笔数
0
出口笔数
$271.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402160437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD7J7CX |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | 282 Mẹ Thứ, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ DANA |
| 企业英文名称 | DANA TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 282 Mẹ Thứ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84708944662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $260.1K |
| 中国 | 1 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VGP ENGINEERING PTY LTD | 马来西亚 | 3 | $260.1K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $11.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他塑料建材 | VGP ENGINEERING PTY LTD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2025-12-19 | 其他塑料建材 | VGP ENGINEERING PTY LTD | 马来西亚 | $4.6K |
| 2025-12-19 | 其他塑料建材 | VGP ENGINEERING PTY LTD | 马来西亚 | $23.1K |
| 2025-12-19 | 其他塑料建材 | VGP ENGINEERING PTY LTD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2025-12-19 | 其他塑料建材 | VGP ENGINEERING PTY LTD | 马来西亚 | $6.4K |
| 2025-12-19 | 其他塑料建材 | VGP ENGINEERING PTY LTD | 马来西亚 | $7.9K |
| 2025-12-19 | 其他塑料建材 | VGP ENGINEERING PTY LTD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2025-12-19 | 其他塑料建材 | VGP ENGINEERING PTY LTD | 马来西亚 | $27.5K |
| 2025-12-19 | 其他塑料建材 | VGP ENGINEERING PTY LTD | 马来西亚 | $6.6K |
| 2025-12-19 | 其他塑料建材 | VGP ENGINEERING PTY LTD | 马来西亚 | $27.0K |