Leading Future Science & Technology Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 208 笔 · 主营 非CRT电脑显示器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN KHOA HọC Và CôNG NGHệ HàNG ĐầU TươNG LAI

51
进口笔数
208
出口笔数
$3.33M
进口金额
$6.10M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-17
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.9K · 2 笔出口 $130.6K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $356.3K · 4 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $90.9K · 6 笔2023-12进口 $10.4K · 1 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-01进口 $30.5K · 3 笔出口 $47.7K · 9 笔2024-02进口 $72.8K · 2 笔出口 $50.7K · 3 笔2024-03进口 $104.3K · 3 笔出口 $112.0K · 8 笔2024-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $65.6K · 2 笔2024-05进口 $14.0K · 2 笔出口 $104.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-07进口 $23.3K · 2 笔出口 $40.1K · 6 笔2024-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $72.1K · 3 笔2024-09进口 $67.1K · 3 笔出口 $103.2K · 6 笔2024-10进口 $64.6K · 3 笔出口 $23.1K · 6 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-12进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.7K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.0K · 2 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-04进口 $189.5K · 1 笔出口 $26.0K · 3 笔2025-05进口 $12.0K · 1 笔出口 $445.0K · 9 笔2025-06进口 $156.3K · 2 笔出口 $398.6K · 10 笔2025-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $299.6K · 8 笔2025-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $53.6K · 11 笔2025-09进口 $953.0K · 2 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-10进口 $32.0K · 2 笔出口 $28.6K · 6 笔2025-11进口 $129.0K · 3 笔出口 $16.1K · 6 笔2025-12进口 $155.2K · 1 笔出口 $595.9K · 8 笔2026-01进口 $8.1K · 2 笔出口 $12.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 4 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $13.7K · 8 笔2026-04进口 $1.09M · 2 笔出口 $1.76M · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.9K · 2 笔出口 $130.6K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $356.3K · 4 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $90.9K · 6 笔2023-12进口 $10.4K · 1 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-01进口 $30.5K · 3 笔出口 $47.7K · 9 笔2024-02进口 $72.8K · 2 笔出口 $50.7K · 3 笔2024-03进口 $104.3K · 3 笔出口 $112.0K · 8 笔2024-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $65.6K · 2 笔2024-05进口 $14.0K · 2 笔出口 $104.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-07进口 $23.3K · 2 笔出口 $40.1K · 6 笔2024-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $72.1K · 3 笔2024-09进口 $67.1K · 3 笔出口 $103.2K · 6 笔2024-10进口 $64.6K · 3 笔出口 $23.1K · 6 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-12进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.7K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.0K · 2 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-04进口 $189.5K · 1 笔出口 $26.0K · 3 笔2025-05进口 $12.0K · 1 笔出口 $445.0K · 9 笔2025-06进口 $156.3K · 2 笔出口 $398.6K · 10 笔2025-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $299.6K · 8 笔2025-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $53.6K · 11 笔2025-09进口 $953.0K · 2 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-10进口 $32.0K · 2 笔出口 $28.6K · 6 笔2025-11进口 $129.0K · 3 笔出口 $16.1K · 6 笔2025-12进口 $155.2K · 1 笔出口 $595.9K · 8 笔2026-01进口 $8.1K · 2 笔出口 $12.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 4 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $13.7K · 8 笔2026-04进口 $1.09M · 2 笔出口 $1.76M · 8 笔

工商档案

企业注册号2301111860
企查查编码QVN2H89HMV
成立日期2019-12-13
联系地址Số 45 đường Nguyễn An, Khu 3, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀNG ĐẦU TƯƠNG LAI
企业英文名称LEADING FUTURE SCIENCE AND TECHNOLOGY GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45 đường Nguyễn An, Khu 3, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt
电话+84857855425
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
847190数据处理机
852852非CRT电脑显示器
853710电力控制板
830249贱金属配件
847180其他自动数据处理部件
8473308471机器零件
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元

出口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
847190数据处理机
851762通信设备
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$2.30M
新加坡2$922.3K
捷克1$59.2K
中国台湾2$32.1K
马来西亚1$18.9K
泰国1$533

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南208$6.10M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd.中国48$3.31M含CPU和I/O的ADP设备、通信设备
GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$9.9K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Xiudian (Beijing) Network Technology Co., Ltd.中国1$8.4K含CPU和I/O的ADP设备、非CRT电脑显示器
Hunan Honray Technology Co., Ltd.中国1$5.6K电力控制板、贱金属配件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南143$4.30M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南35$1.70M其他钢铁制品、其他塑料制品
Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南22$60.8K其他塑料制品、自粘塑料片
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$15.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$15.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南4$14.6K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2137.5瓦以下电机GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD中国$280
2026-04-2137.5瓦以下电机GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD中国$280
2026-04-20其他木家具GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD中国$200
2026-04-20其他塑料制品GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD中国$150
2026-04-20其他电气设备GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-20其他木家具GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD中国$200
2026-04-20其他塑料制品GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD中国$150
2026-04-20其他电气设备GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-12存储单元GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD新加坡$297.2K
2026-04-12含CPU和I/O的ADP设备GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD中国$89.3K

出口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17存储单元NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$171.3K
2026-04-17含CPU和I/O的ADP设备NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$90.0K
2026-04-17含CPU和I/O的ADP设备NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$90.0K
2026-04-17含CPU和I/O的ADP设备NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$90.0K
2026-04-17含CPU和I/O的ADP设备NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$90.0K
2026-04-17存储单元NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$171.3K
2026-04-16含CPU和I/O的ADP设备NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$90.0K
2026-04-16存储单元NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$171.3K
2026-04-16含CPU和I/O的ADP设备NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$90.0K
2026-04-16含CPU和I/O的ADP设备NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$90.0K

相关企业 · 同类产品

Leading Future Science & Technology Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →