Leading Future Science & Technology Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 208 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN KHOA HọC Và CôNG NGHệ HàNG ĐầU TươNG LAI
51
进口笔数
208
出口笔数
$3.33M
进口金额
$6.10M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-17
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301111860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H89HMV |
| 成立日期 | 2019-12-13 |
| 联系地址 | Số 45 đường Nguyễn An, Khu 3, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀNG ĐẦU TƯƠNG LAI |
| 企业英文名称 | LEADING FUTURE SCIENCE AND TECHNOLOGY GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 đường Nguyễn An, Khu 3, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +84857855425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $2.30M |
| 新加坡 | 2 | $922.3K |
| 捷克 | 1 | $59.2K |
| 中国台湾 | 2 | $32.1K |
| 马来西亚 | 1 | $18.9K |
| 泰国 | 1 | $533 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 208 | $6.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd. | 中国 | 48 | $3.31M | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $9.9K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Xiudian (Beijing) Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT电脑显示器 |
| Hunan Honray Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 电力控制板、贱金属配件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 143 | $4.30M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 35 | $1.70M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $60.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $14.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 37.5瓦以下电机 | GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-21 | 37.5瓦以下电机 | GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-20 | 其他木家具 | GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他木家具 | GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 存储单元 | GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $297.2K |
| 2026-04-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $89.3K |
出口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 存储单元 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $171.3K |
| 2026-04-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $90.0K |
| 2026-04-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $90.0K |
| 2026-04-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $90.0K |
| 2026-04-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $90.0K |
| 2026-04-17 | 存储单元 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $171.3K |
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $90.0K |
| 2026-04-16 | 存储单元 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $171.3K |
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $90.0K |
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $90.0K |