Glumex Construction & Environmental Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và MôI TRườNG GLUMEX

42
进口笔数
0
出口笔数
$284.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $431 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $431 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107888998
企查查编码QVN5H5E96E
成立日期2017-06-19
联系地址Số 10 ngõ 54/1 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG GLUMEX
企业英文名称GLUMEX CONSTRUCTION AND ENVIRONMENTAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10 ngõ 54/1 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84438334282
官网glumex.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
392690其他塑料制品
841319计量液体泵
842121水净化机械
848180阀门龙头
854330电镀设备
841391泵零件
841861热泵
850440静止变流器
903289其他自动控制仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$152.8K
西班牙26$95.4K
意大利13$15.5K
法国6$6.8K
英国1$5.8K
土耳其1$5.2K
荷兰1$3.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hidro Water S.L.西班牙15$186.3K其他离心泵、水净化机械
Blue Ocean Pool System S.L.西班牙3$17.3K水净化机械、其他离心泵
Fluxtek Europe西班牙1$16.9K计量液体泵、其他离心泵
Bombes PSH Barcelona, S.L.西班牙5$12.8K其他离心泵、泵零件
Aquaram Valves & Fittings, S.L.西班牙5$10.2K阀门龙头、止回阀
Power World Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$8.7K热泵、制冷设备零件
Power World Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$8.5K热泵、制冷设备零件
Gaffey Technical Services Ltd.英国1$5.8K电镀设备
Grino Rotamik S.A.西班牙2$3.7K真空泵、其他风扇
Astralpool Hong Kong Co., Ltd.中国2$2.3K其他三嗪化合物、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20静止变流器BLUE OCEAN POOL SYSTEM SL西班牙$901
2026-04-20静止变流器BLUE OCEAN POOL SYSTEM SL西班牙$232
2026-04-20电镀设备BLUE OCEAN POOL SYSTEM SL西班牙$4.7K
2026-04-20静止变流器BLUE OCEAN POOL SYSTEM SL西班牙$901
2026-04-20静止变流器BLUE OCEAN POOL SYSTEM SL西班牙$232
2026-04-20电镀设备BLUE OCEAN POOL SYSTEM SL西班牙$4.7K
2026-04-20电镀设备BLUE OCEAN POOL SYSTEM SL西班牙$644
2026-04-20电镀设备BLUE OCEAN POOL SYSTEM SL西班牙$644
2026-04-07热泵POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD中国$4.4K
2026-04-07热泵POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD中国$4.4K

相关企业 · 同类产品

Glumex Construction & Environmental Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →