Glumex Construction & Environmental Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và MôI TRườNG GLUMEX
42
进口笔数
0
出口笔数
$284.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107888998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H5E96E |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 54/1 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG GLUMEX |
| 企业英文名称 | GLUMEX CONSTRUCTION AND ENVIRONMENTAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 54/1 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84438334282 |
| 官网 | glumex.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841861 | 热泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $152.8K |
| 西班牙 | 26 | $95.4K |
| 意大利 | 13 | $15.5K |
| 法国 | 6 | $6.8K |
| 英国 | 1 | $5.8K |
| 土耳其 | 1 | $5.2K |
| 荷兰 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hidro Water S.L. | 西班牙 | 15 | $186.3K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Blue Ocean Pool System S.L. | 西班牙 | 3 | $17.3K | 水净化机械、其他离心泵 |
| Fluxtek Europe | 西班牙 | 1 | $16.9K | 计量液体泵、其他离心泵 |
| Bombes PSH Barcelona, S.L. | 西班牙 | 5 | $12.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| Aquaram Valves & Fittings, S.L. | 西班牙 | 5 | $10.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 热泵、制冷设备零件 |
| Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 热泵、制冷设备零件 |
| Gaffey Technical Services Ltd. | 英国 | 1 | $5.8K | 电镀设备 |
| Grino Rotamik S.A. | 西班牙 | 2 | $3.7K | 真空泵、其他风扇 |
| Astralpool Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 其他三嗪化合物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 静止变流器 | BLUE OCEAN POOL SYSTEM SL | 西班牙 | $901 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | BLUE OCEAN POOL SYSTEM SL | 西班牙 | $232 |
| 2026-04-20 | 电镀设备 | BLUE OCEAN POOL SYSTEM SL | 西班牙 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | BLUE OCEAN POOL SYSTEM SL | 西班牙 | $901 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | BLUE OCEAN POOL SYSTEM SL | 西班牙 | $232 |
| 2026-04-20 | 电镀设备 | BLUE OCEAN POOL SYSTEM SL | 西班牙 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 电镀设备 | BLUE OCEAN POOL SYSTEM SL | 西班牙 | $644 |
| 2026-04-20 | 电镀设备 | BLUE OCEAN POOL SYSTEM SL | 西班牙 | $644 |
| 2026-04-07 | 热泵 | POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-07 | 热泵 | POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $4.4K |