Environment Equipment & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thiết Bị Môi Trường
10
进口笔数
0
出口笔数
$97.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102691765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VJP6R8 |
| 成立日期 | 2008-03-24 |
| 联系地址 | Số 869, đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | ENVIRONMENT EQUIPMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 869, đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84983558135 |
| 邮箱 | danghuan_kts@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $97.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Kojo New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.0K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Jiangsu Regal New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他水泥制品 |
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| c5d3c1ee03c36df3b4489c31c7b6cdfc | 1 | $12.2K | ||
| Guangdong TC Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他木工机床、非金属滚压机 |
| Zhejiang Amigo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 塑料建材 | ANHUI KOJO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-11 | 塑料建材 | ANHUI KOJO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $589 |
| 2025-06-25 | 塑料建材 | ANHUI KOJO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-06-25 | 塑料建材 | ANHUI KOJO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-06-25 | 塑料建材 | ANHUI KOJO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-06-25 | 塑料建材 | ANHUI KOJO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-06-25 | 塑料建材 | ANHUI KOJO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $412 |
| 2025-06-25 | 塑料建材 | ANHUI KOJO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-06-25 | 塑料建材 | ANHUI KOJO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-25 | 塑料建材 | ANHUI KOJO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |