Silkchainsfood Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SILKCHAINSFOOD

2
进口笔数
42
出口笔数
$33.8K
进口金额
$1.09M
出口金额
2025-10-29
最近进口
2026-04-06
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2025-07进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-10进口 $21.3K · 1 笔出口 $73.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2025-07进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-10进口 $21.3K · 1 笔出口 $73.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110406570
企查查编码QVN9V5Q2AX
成立日期2023-07-04
联系地址Số 28 ngõ 43 Phố Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SILKCHAINSFOOD
企业英文名称SILK CHAINS FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường
电话0985479466
邮箱Silkchainsfood@gmail.com
官网silkchainsfood.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071190其他保藏蔬菜
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
190219未煮意面
190590其他食品制剂
071190其他保藏蔬菜
081190其他冷冻水果坚果
0902203公斤以上绿茶
121190药用植物
210390混合调味料
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$33.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙17$459.6K
韩国10$261.6K
越南10$245.1K
新加坡2$42.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silk Chains Singapore Pte. Ltd.新加坡1$21.3K精制椰子油、塑料餐具
Shinkwang Co., Ltd.越南1$12.4K其他食品制剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fricodan S.A.西班牙17$459.6K未煮意面、其他食品制剂
Shinkwang Co., Ltd.韩国10$261.6K其他蔬菜制品、其他食品制剂
Fricodan S.A.越南6$167.8K未煮意面、其他食品制剂
SHINKWANG GLOBAL CO., LTD3$76.8K其他蔬菜制品、其他食品制剂
Shinkwang Co., Ltd.越南3$76.6K其他食品制剂、其他蔬菜制品
Silk Chains Singapore Pte. Ltd.新加坡2$42.7K其他保藏蔬菜
SERI KRIS SUPPLIES马来西亚1$2.3K3公斤内绿茶、3公斤以上绿茶
Murataen Co., Ltd.越南1$660药用植物、3公斤以上绿茶

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29其他保藏蔬菜Silk Chains Singapore Pte. Ltd.越南$21.3K
2025-07-29其他食品制剂SHINKWANG CO LTD越南$60
2025-07-29其他食品制剂SHINKWANG CO LTD越南$2.2K
2025-07-29其他食品制剂SHINKWANG CO LTD越南$8.3K
2025-07-29其他食品制剂SHINKWANG CO LTD越南$1.9K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06未煮意面FRICODAN SA西班牙$7.0K
2026-04-06未煮意面FRICODAN SA西班牙$2.4K
2026-04-06未煮意面FRICODAN SA西班牙$8.1K
2026-04-06未煮意面FRICODAN SA西班牙$2.9K
2026-03-23其他食品制剂FRICODAN SA西班牙$17.6K
2026-03-23未煮意面FRICODAN SA西班牙$22.8K
2026-03-23未煮意面FRICODAN SA西班牙$16.7K
2026-02-10未煮意面SHINKWANG GLOBAL CO., LTD$5.9K
2026-02-10未煮意面SHINKWANG GLOBAL CO., LTD$3.0K
2026-02-10未煮意面SHINKWANG GLOBAL CO., LTD$8.2K

相关企业 · 同类产品

Silkchainsfood Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →