Silkchainsfood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SILKCHAINSFOOD
2
进口笔数
42
出口笔数
$33.8K
进口金额
$1.09M
出口金额
2025-10-29
最近进口
2026-04-06
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110406570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9V5Q2AX |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | Số 28 ngõ 43 Phố Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SILKCHAINSFOOD |
| 企业英文名称 | SILK CHAINS FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | 0985479466 |
| 邮箱 | Silkchainsfood@gmail.com |
| 官网 | silkchainsfood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 121190 | 药用植物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $33.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 17 | $459.6K |
| 韩国 | 10 | $261.6K |
| 越南 | 10 | $245.1K |
| 新加坡 | 2 | $42.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silk Chains Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.3K | 精制椰子油、塑料餐具 |
| Shinkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.4K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fricodan S.A. | 西班牙 | 17 | $459.6K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Shinkwang Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $261.6K | 其他蔬菜制品、其他食品制剂 |
| Fricodan S.A. | 越南 | 6 | $167.8K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| SHINKWANG GLOBAL CO., LTD | 3 | $76.8K | 其他蔬菜制品、其他食品制剂 | |
| Shinkwang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $76.6K | 其他食品制剂、其他蔬菜制品 |
| Silk Chains Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $42.7K | 其他保藏蔬菜 |
| SERI KRIS SUPPLIES | 马来西亚 | 1 | $2.3K | 3公斤内绿茶、3公斤以上绿茶 |
| Murataen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $660 | 药用植物、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他保藏蔬菜 | Silk Chains Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $21.3K |
| 2025-07-29 | 其他食品制剂 | SHINKWANG CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-07-29 | 其他食品制剂 | SHINKWANG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-07-29 | 其他食品制剂 | SHINKWANG CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-07-29 | 其他食品制剂 | SHINKWANG CO LTD | 越南 | $1.9K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 未煮意面 | FRICODAN SA | 西班牙 | $7.0K |
| 2026-04-06 | 未煮意面 | FRICODAN SA | 西班牙 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 未煮意面 | FRICODAN SA | 西班牙 | $8.1K |
| 2026-04-06 | 未煮意面 | FRICODAN SA | 西班牙 | $2.9K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | FRICODAN SA | 西班牙 | $17.6K |
| 2026-03-23 | 未煮意面 | FRICODAN SA | 西班牙 | $22.8K |
| 2026-03-23 | 未煮意面 | FRICODAN SA | 西班牙 | $16.7K |
| 2026-02-10 | 未煮意面 | SHINKWANG GLOBAL CO., LTD | — | $5.9K |
| 2026-02-10 | 未煮意面 | SHINKWANG GLOBAL CO., LTD | — | $3.0K |
| 2026-02-10 | 未煮意面 | SHINKWANG GLOBAL CO., LTD | — | $8.2K |