Sun Link Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Liên Mặt Trời
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$227.2K
出口金额
—
最近进口
2025-03-26
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312465554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8P029MU |
| 成立日期 | 2013-09-18 |
| 联系地址 | Căn hộ Officetel Số B11.12, 854-856 Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIÊN MẶT TRỜI |
| 企业英文名称 | SUN LINK SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ Officetel Số B11.12, 854-856 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84949826845 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 251741 | 大理石子 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 3 | $122.3K |
| 阿联酋 | 2 | $41.6K |
| 约旦 | 2 | $39.0K |
| 阿尔及利亚 | 2 | $19.4K |
| 黎巴嫩 | 1 | $4.8K |
| 利比亚 | 1 | $70 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nazra Al Anika Co. Ltd. | 沙特阿拉伯 | 2 | $78.0K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Abdul Majeed Abdul Wasea Saif | 沙特阿拉伯 | 1 | $44.2K | 聚酯长丝织物、男式化纤服装 |
| Alkhyout Alsehreieh Lsnat Almlabes Co., Ltd. | 约旦 | 2 | $39.0K | 聚酯短纤机织物、非棉针织背心 |
| Ba Masallam General Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $34.0K | 棉混纺染色布、其他单丝 |
| Triple Global SARL | 阿尔及利亚 | 1 | $18.0K | 男式针织大衣、化纤连衣裙 |
| First King Goods Wholesalers L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $7.6K | 其他纺织衬衫、其他男式纺织服装 |
| EMECO Auto Trading | 黎巴嫩 | 1 | $4.8K | 柴油客车 |
| BIOHERBEL PROD SARL | 阿尔及利亚 | 1 | $1.4K | 药用植物、未加工动物产品 |
| Celine Co., Ltd. | 利比亚 | 1 | $70 | 瓷餐具 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 大理石子 | SARL BIOHERBEL PROD | 阿尔及利亚 | $1.4K |
| 2025-03-19 | 婴儿化纤针织品 | BA MASALLAM GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $5.1K |
| 2025-03-19 | 棉混纺染色布 | BA MASALLAM GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $16.9K |
| 2025-03-19 | 非棉针织背心 | BA MASALLAM GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $12.0K |
| 2025-03-19 | 其他单丝 | BA MASALLAM GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $16 |
| 2024-10-30 | 瓷餐具 | CELINE CO LTD | 利比亚 | $30 |
| 2024-10-30 | 瓷餐具 | CELINE CO LTD | 利比亚 | $40 |
| 2024-01-26 | 其他纺织衬衫 | FIRST KING GOODS WHOLESALERS L L C | 阿联酋 | $205 |
| 2024-01-26 | 其他男式纺织服装 | FIRST KING GOODS WHOLESALERS L L C | 阿联酋 | $7.2K |
| 2024-01-26 | 其他服装配件 | FIRST KING GOODS WHOLESALERS L L C | 阿联酋 | $225 |