Sao Vy Van Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAO VY VâN
9
进口笔数
0
出口笔数
$158.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310842694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJSMC5K |
| 成立日期 | 2011-05-11 |
| 联系地址 | Số 55 Đường Số 5, KDC Trung Sơn, Ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO VY VÂN |
| 企业英文名称 | SAO VY VAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 Đường Số 5, KDC Trung Sơn, Ấp 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84903360623 |
| 邮箱 | hongvan.saigon@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 040590 | 乳脂及乳油 |
| 110610 | 豆类蔬菜粉 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090422 | 辣椒粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $158.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aachi Masala Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $79.2K | 其他香料、醋制蔬菜 |
| Darling Spices & Foods | 印度 | 2 | $46.3K | 干鹰嘴豆、干木豆 |
| Aachi Masala Foods (P) Ltd. | 印度 | 2 | $32.8K | 其他香料、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他香料 | Darling Spices & Foods | 印度 | $689 |
| 2026-04-13 | 去壳扁豆 | Darling Spices & Foods | 印度 | $803 |
| 2026-04-13 | 未碾磨香料籽 | Darling Spices & Foods | 印度 | $36 |
| 2026-04-13 | 干鹰嘴豆 | Darling Spices & Foods | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Darling Spices & Foods | 印度 | $3.7K |
| 2026-04-13 | 谷物制品 | Darling Spices & Foods | 印度 | $396 |
| 2026-04-13 | 烘焙混合料面团 | Darling Spices & Foods | 印度 | $666 |
| 2026-04-13 | 干木豆 | Darling Spices & Foods | 印度 | $436 |
| 2026-04-13 | 未碾磨香料籽 | Darling Spices & Foods | 印度 | $252 |
| 2026-04-13 | 干木豆 | Darling Spices & Foods | 印度 | $69 |