MTQ Hai Phong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTQ HảI PHONG
0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$21.69M
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107848360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3E584E |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | Lạc Nhuế, Xã Thụy Hòa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTQ HẢI PHONG |
| 企业英文名称 | MTQ HAI PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lạc Nhuế, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84968052159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $21.69M |
| 中国 | 2 | $191 |
| 日本 | 1 | $17 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $21.63M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 57 | $51.4K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
| CU TECH VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 16 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CU TECH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 2 | $191 | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17 | 其他钢铁制品、钳子镊子 |
近期贸易明细
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 未印刷标签 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $111 |
| 2025-12-01 | 非乙烯塑料袋 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-12-01 | 未印刷标签 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-12-01 | 自粘塑料卷 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-12-01 | 其他墨水 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-12-01 | 油漆溶剂 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $698 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-12-01 | 其他印刷机零件 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-12-01 | 锂原电池 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-12-01 | 其他纺织制品 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $7 |