Minh Hung Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Nhựa Minh Hùng
40
进口笔数
3
出口笔数
$5.94M
进口金额
$173.1K
出口金额
2024-05-10
最近进口
2025-01-20
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301415664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0S9EKF |
| 成立日期 | 2010-09-17 |
| 联系地址 | 103/7 Đường Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA MINH HÙNG |
| 企业英文名称 | MINH HUNG PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 103/7 Đường Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842837503157 |
| 邮箱 | info@nhuaminhhung.vn |
| 传真 | +842837504087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 19 | $3.12M |
| 沙特阿拉伯 | 11 | $1.62M |
| 美国 | 6 | $785.6K |
| 中国台湾 | 1 | $175.0K |
| 比利时 | 1 | $104.9K |
| 菲律宾 | 1 | $84.7K |
| 日本 | 1 | $44.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $157.0K |
| 老挝 | 1 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 19 | $3.12M | ||
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 5 | $840.5K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 3 | $559.4K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 3 | $480.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $220.8K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 1 | $175.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Lubrizol Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 美国 | 2 | $157.0K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| Lubrizol Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 韩国 | 1 | $148.2K | 聚氨酯、非轻质石油 |
| Lubrizol Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 比利时 | 1 | $104.9K | 其他丙烯酸聚合物、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $84.7K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lubrizol Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 美国 | 2 | $157.0K | 初级形态PVC聚合物 |
| Khounmixay Khongsedon Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $16.1K | 食品机械零件、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $164.8K |
| 2024-04-16 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $162.6K |
| 2024-04-16 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $162.6K |
| 2024-04-12 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $164.8K |
| 2024-01-25 | 高密度聚乙烯 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $91.2K |
| 2023-12-26 | 高密度聚乙烯 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 沙特阿拉伯 | $167.8K |
| 2023-11-16 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $176.7K |
| 2023-11-10 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $176.7K |
| 2023-10-31 | 高密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $55.2K |
| 2023-10-30 | 高密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $55.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 硬质PVC管 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $9.5K |
| 2025-01-20 | 硬质PVC管 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $6.6K |
| 2024-10-17 | 未增塑聚氯乙烯 | LUBRIZOL SOUTHEAST ASIA (PTE) LTD | 美国 | $77.5K |
| 2024-09-21 | 未增塑聚氯乙烯 | LUBRIZOL SOUTHEAST ASIA (PTE) LTD | 美国 | $79.4K |