Kha Thi Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT KHả THI
4
进口笔数
2
出口笔数
$5.7K
进口金额
$14.8K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2024-08-03
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316003952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSS1F5C |
| 成立日期 | 2019-11-07 |
| 联系地址 | 713/4 Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT KHẢ THI |
| 企业英文名称 | KHA THI TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 713/4 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84368595456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.6K |
| 意大利 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $11.8K |
| 中国香港 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Ailin Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 非农用喷雾器具、其他塑料制品 |
| Sirena S.p.A. | 意大利 | 2 | $1.1K | 电气信号装置、车用照明信号装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Studio Alvo | 加拿大 | 1 | $11.8K | 植物纤维制品 |
| 21aa03568c72a94a03919b4e6f04e7ad | 1 | $3.0K |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | TAIZHOU AILIN TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-21 | 其他塑料制品 | TAIZHOU AILIN TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-03-21 | 电气信号装置 | Sirena S.p.A. | 意大利 | $744 |
| 2024-10-22 | 电气信号装置 | Sirena S.p.A. | 意大利 | $352 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-03 | 藤编篮筐 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2024-08-03 | 藤编篮筐 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2024-07-22 | 植物纤维制品 | Studio Alvo | 加拿大 | $11.8K |