Ha Anh Hai Phong Petroleum Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Dầu Khí Hà Anh Hải Phòng
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201288684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NCXA98 |
| 成立日期 | 2013-01-11 |
| 联系地址 | Số 40 đường Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ DẦU KHÍ HÀ ANH HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HA ANH HAI PHONG PETROLEUM SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842253826116 |
| 邮箱 | haanhpetro@gmail.com |
| 官网 | www.haanhpetro.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271020 | 生物柴油油品 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 20 | $743.3K |
| 中国 | 8 | $328.5K |
| 阿联酋 | 2 | $67.2K |
| 新加坡 | 1 | $27.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlantic Grease & Lubricants FZC | 阿联酋 | 22 | $810.5K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Flysak Lubrication Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $214.0K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Qingdao Hyatrt Win Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.4K | 非轻质石油 |
| SHANDONG PROT HYATT INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $51.1K | 非轻质石油、发动机泵 |
| Mitasu Oil Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.7K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | FLYSAK LUBRICATION TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | FLYSAK LUBRICATION TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | FLYSAK LUBRICATION TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | FLYSAK LUBRICATION TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | FLYSAK LUBRICATION TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | FLYSAK LUBRICATION TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | FLYSAK LUBRICATION TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | FLYSAK LUBRICATION TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | FLYSAK LUBRICATION TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | FLYSAK LUBRICATION TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $11.3K |