THANG LONG CONSTRUCTION GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非LED二极管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Xây Dựng Thăng Long
7
进口笔数
0
出口笔数
$70.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500268580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJJ2QSK |
| 成立日期 | 2004-09-01 |
| 联系地址 | thôn 6, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÂN ĐẠI LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km21+500 Đại lộ Thăng Long, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437761759 |
| 邮箱 | hanhchinh@thanglongtci.vn |
| 传真 | 02437761233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.25万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854110 | 非LED二极管 |
| 730110 | 钢板桩 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $55.6K |
| 德国 | 2 | $12.7K |
| 巴西 | 4 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JFE SHOJI CORP ORATION | 日本 | 1 | $55.6K | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 德国 | 1 | $8.7K | 水轮机零件、其他钢铁制品 |
| Cargo Partner Gmbh Hoersching | 德国 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、其他矿物制品 |
| SEMIKRON DANFOSS ELEKTRONIK | 德国 | 4 | $2.3K | 大功率晶体管、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 非LED二极管 | SEMIKRON DANFOSS ELEKTRONIK | 巴西 | $589 |
| 2026-03-09 | 非LED二极管 | SEMIKRON DANFOSS ELEKTRONIK | 巴西 | $589 |
| 2025-09-23 | 钢板桩 | JFE SHOJI CORP ORATION | 日本 | $10.4K |
| 2025-09-23 | 钢板桩 | JFE SHOJI CORP ORATION | 日本 | $7.3K |
| 2025-09-23 | 钢板桩 | JFE SHOJI CORP ORATION | 日本 | $21.4K |
| 2025-09-23 | 钢板桩 | JFE SHOJI CORP ORATION | 日本 | $16.6K |
| 2025-09-16 | 非LED二极管 | SEMIKRON DANFOSS ELEKTRONIK | 巴西 | $289 |
| 2025-09-05 | 非LED二极管 | SEMIKRON DANFOSS ELEKTRONIK | 巴西 | $289 |
| 2024-07-26 | 非LED二极管 | SEMIKRON DANFOSS ELEKTRONIK | 巴西 | $275 |
| 2024-07-26 | 非LED二极管 | SEMIKRON DANFOSS ELEKTRONIK | 巴西 | $275 |