Viet Nam Kien Phat Rubber & Plastic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH nhựa và cao su Kiến Phát Việt nam

15
进口笔数
14
出口笔数
$330.2K
进口金额
$382.9K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-01-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-03进口 $25.4K · 1 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-06进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $82.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.7K · 2 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-03进口 $25.4K · 1 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-06进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $82.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.7K · 2 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号3900335269
企查查编码QVNYUT2GA2
成立日期2003-12-18
联系地址Đường số 5, KCN Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA VÀ CAO SU KIẾN PHÁT VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM KIEN PHAT RUBBER & PLASTIC CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5, KCN Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话+842763896847
邮箱jiannfa.roc@gmail.com
传真02763896846
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200.5946亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
400220丁二烯橡胶
820310手工锉刀
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400829非板状硫化橡胶
381220复合增塑剂
280300碳制品
340420聚乙二醇蜡
390940酚醛树脂
391110石油树脂

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400299其他合成橡胶
400220丁二烯橡胶
401120公交卡车轮胎
400219丁苯/羧基丁苯橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾8$197.1K
日本5$92.0K
中国1$20.9K
韩国1$20.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾14$382.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiann Fa Rubber Factory Co., Ltd.越南8$197.1K橡塑稳定剂(TMQ除外)、手工锉刀
Plasrub Corporation日本4$73.3K丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
Dragonsun Globe Co., Ltd.俄罗斯1$20.9K碳制品、混合橡胶
Bestchem International Co., Ltd.韩国1$20.2K辛醇及异构体、丙烯腈-丁二烯橡胶
Plasrub Corporation日本1$18.7K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiann Fa Rubber Factory Co., Ltd.越南14$382.9K技术分类天然橡胶、其他合成橡胶

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25乙烯聚合物塑料JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$203
2025-12-25橡塑稳定剂JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$1.2K
2025-12-25聚酯高强力织物JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$2
2025-12-25非板状硫化橡胶JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$2.0K
2025-12-25手工锉刀JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$2.0K
2025-12-25橡塑稳定剂(TMQ除外)JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$103
2025-12-25丁二烯橡胶JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$11.0K
2025-12-25橡塑稳定剂JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$10.1K
2025-11-04橡塑挤出机JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$23.3K
2025-10-31碳制品BESTCHEM INTERNATIONAL CO LTD韩国$10.0K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23其他合成橡胶JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$7.9K
2026-01-06技术分类天然橡胶JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$37.3K
2025-07-04技术分类天然橡胶JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$35.9K
2025-04-17其他合成橡胶JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$3.1K
2025-04-17技术分级橡胶JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$11.5K
2024-10-07技术分级橡胶JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$41.4K
2024-10-07技术分级橡胶JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$41.4K
2024-05-07丁二烯橡胶JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$12.0K
2024-05-07丁二烯橡胶JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$4.3K
2024-05-07技术分级橡胶JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD中国台湾$34.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Kien Phat Rubber & Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →