Viet Nam Kien Phat Rubber & Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH nhựa và cao su Kiến Phát Việt nam
15
进口笔数
14
出口笔数
$330.2K
进口金额
$382.9K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-01-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900335269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUT2GA2 |
| 成立日期 | 2003-12-18 |
| 联系地址 | Đường số 5, KCN Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA VÀ CAO SU KIẾN PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM KIEN PHAT RUBBER & PLASTIC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, KCN Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842763896847 |
| 邮箱 | jiannfa.roc@gmail.com |
| 传真 | 02763896846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200.5946亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 391110 | 石油树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $197.1K |
| 日本 | 5 | $92.0K |
| 中国 | 1 | $20.9K |
| 韩国 | 1 | $20.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 14 | $382.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiann Fa Rubber Factory Co., Ltd. | 越南 | 8 | $197.1K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、手工锉刀 |
| Plasrub Corporation | 日本 | 4 | $73.3K | 丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Dragonsun Globe Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $20.9K | 碳制品、混合橡胶 |
| Bestchem International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.2K | 辛醇及异构体、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Plasrub Corporation | 日本 | 1 | $18.7K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiann Fa Rubber Factory Co., Ltd. | 越南 | 14 | $382.9K | 技术分类天然橡胶、其他合成橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 乙烯聚合物塑料 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $203 |
| 2025-12-25 | 橡塑稳定剂 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-12-25 | 聚酯高强力织物 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2025-12-25 | 非板状硫化橡胶 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-12-25 | 手工锉刀 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-12-25 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $103 |
| 2025-12-25 | 丁二烯橡胶 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |
| 2025-12-25 | 橡塑稳定剂 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2025-11-04 | 橡塑挤出机 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $23.3K |
| 2025-10-31 | 碳制品 | BESTCHEM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $10.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他合成橡胶 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2026-01-06 | 技术分类天然橡胶 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $37.3K |
| 2025-07-04 | 技术分类天然橡胶 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $35.9K |
| 2025-04-17 | 其他合成橡胶 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2025-04-17 | 技术分级橡胶 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2024-10-07 | 技术分级橡胶 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $41.4K |
| 2024-10-07 | 技术分级橡胶 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $41.4K |
| 2024-05-07 | 丁二烯橡胶 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2024-05-07 | 丁二烯橡胶 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2024-05-07 | 技术分级橡胶 | JIANN FA RUBBER FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $34.3K |