THANH PHONG ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 橡胶废碎料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MôI TRườNG THàNH PHONG
5
进口笔数
0
出口笔数
$22.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702766104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVC6R1V |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | Thửa đất số 819, tờ bản đồ số 19, khu phố An Hòa, Phường Hòa Lợi, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG THÀNH PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 116, Tờ bản đồ số 4, Đường Tân Định 076, Khu phố 4, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84902404567 |
| 邮箱 | moitruongthanhphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400400 | 橡胶废碎料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $22.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $22.2K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 橡胶废碎料 | Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-28 | 橡胶废碎料 | Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $803 |
| 2026-07-10 | 橡胶废碎料 | Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-19 | 橡胶废碎料 | Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.8K |
| 2026-05-27 | 橡胶废碎料 | Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.7K |
| 2026-05-13 | 橡胶废碎料 | Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.4K |
| 2026-05-13 | 橡胶废碎料 | Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $687 |