NSG Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI NSG
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110291150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5XH5UG |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Tầng 4, Toà nhà UDIC Riverside 1, số 122 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NSG |
| 企业英文名称 | NSG DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 đường Louis 1, KĐT Louis City Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84858533565 |
| 邮箱 | vuhuongnhi855@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 910529 | 非电动挂钟 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 27 | $648.2K |
| 中国 | 15 | $285.2K |
| 意大利 | 3 | $26.1K |
| 捷克 | 1 | $17.5K |
| 日本 | 1 | $16.1K |
| 英国 | 2 | $9.0K |
| 瑞士 | 1 | $3.1K |
| 波兰 | 1 | $1.6K |
| 法国 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tds Trading & Service Gmbh | 德国 | 26 | $598.4K | 零售清洁粉剂、不锈钢家用制品 |
| Foshan Kawa Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $193.1K | 125W以下风扇、其他电动家用器具 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.3K | 家用炊具、LED灯具 |
| Vandavus GmbH | 德国 | 2 | $54.0K | 糖果、其他含可可食品 |
| CFT Handels & Service GmbH Import & Export Aller Art | 德国 | 2 | $52.4K | 非盥洗用皂、零售清洁粉剂 |
| Athena Asia Pacific Carriers Ltd. | 中国香港 | 3 | $16.6K | 泡沫橡胶板、染色合成针织布 |
| Eco Return LLC | 日本 | 1 | $16.1K | 婴幼儿食品、零售清洁粉剂 |
| INSIGHT ELECTION LTD | 中国香港 | 2 | $2.2K | 泡沫橡胶板、球面滚子轴承 |
| Elegant Investment Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 非瓦楞折叠盒、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 零售清洁粉剂 | Tds Trading & Service Gmbh | 德国 | $660 |
| 2026-03-30 | 其他含可可食品 | Tds Trading & Service Gmbh | 德国 | $4.1K |
| 2026-03-30 | 华夫饼威化饼 | Tds Trading & Service Gmbh | 德国 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 其他含可可食品 | Tds Trading & Service Gmbh | 德国 | $3.2K |
| 2026-03-30 | 非盥洗用皂 | Tds Trading & Service Gmbh | 德国 | $3.4K |
| 2026-03-30 | 混合调味料 | Tds Trading & Service Gmbh | 波兰 | $540 |
| 2026-03-30 | 2升以下静止葡萄酒 | Tds Trading & Service Gmbh | 德国 | $888 |
| 2026-03-30 | 零售清洁粉剂 | Tds Trading & Service Gmbh | 德国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 2升以下静止葡萄酒 | Tds Trading & Service Gmbh | 德国 | $3.4K |
| 2026-03-30 | 糖果 | Tds Trading & Service Gmbh | 德国 | $1.2K |