Vatech Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VATECH
12
进口笔数
0
出口笔数
$818.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110073829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFNRVJ8 |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | Cổng 1 kho điện máy C3, Ngõ 81 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VATECH |
| 企业英文名称 | VATECH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cổng 1 kho điện máy C3, Ngõ 81 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84968024219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 320500 | 色淀制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $666.2K |
| 日本 | 2 | $151.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nova Sports U.S.A. | 美国 | 9 | $636.0K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他胶粘剂 |
| Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $151.9K | 可互换工具、螺纹钢制管件 |
| Thorworks Industries Inc. | 美国 | 1 | $30.2K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他胶粘剂 | Nova Sports U.S.A. | 美国 | $2.2K |
| 2026-02-02 | 其他胶粘剂 | Nova Sports U.S.A. | 美国 | $13.1K |
| 2026-02-02 | 其他胶粘剂 | Nova Sports U.S.A. | 美国 | $4.4K |
| 2026-02-02 | 其他胶粘剂 | Nova Sports U.S.A. | 美国 | $727 |
| 2026-02-02 | 其他胶粘剂 | Nova Sports U.S.A. | 美国 | $13.1K |
| 2026-02-02 | 其他胶粘剂 | Nova Sports U.S.A. | 美国 | $2.2K |
| 2026-02-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Nova Sports U.S.A. | 美国 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 其他胶粘剂 | Nova Sports U.S.A. | 美国 | $2.2K |
| 2026-02-02 | 其他胶粘剂 | Nova Sports U.S.A. | 美国 | $2.2K |
| 2026-02-02 | 其他胶粘剂 | Nova Sports U.S.A. | 美国 | $17.4K |