HIEP PHUOC POWER CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 5000千瓦以上燃气轮机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Điện Lực Hiệp Phước
7
进口笔数
0
出口笔数
$13.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301223218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPCJ023 |
| 成立日期 | 2008-08-11 |
| 联系地址 | số 99, đường Phan Văn Bảy, ấp 1, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LỰC HIỆP PHƯỚC |
| 企业英文名称 | HIEP PHUOC POWER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 99, đường Phan Văn Bảy, ấp 1, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với các hoạt động thuộc Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672), Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với ngành nghề "Sản xuất và phân phối điện": Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện để được cấp giấy phép hoạt động phát điện, giấy phép hoạt động phân phối điện quy định lần lượt tại Điều 29 và Điều 31 Nghị định số 137/2013/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Điện lực và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện lực. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842837818023 |
| 传真 | 02837818020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.7823万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841182 | 5000千瓦以上燃气轮机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850423 | 10,000kVA以上液浸变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.80M |
| 新西兰 | 2 | $4.91M |
| 德国 | 2 | $1.37M |
| 希腊 | 1 | $35.6K |
| 意大利 | 2 | $29.2K |
| 捷克 | 1 | $162 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIEMENS ENERGY GLOBAL GMBH & CO KG | 德国 | 7 | $13.15M | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他钢铁结构体 | SIEMENS ENERGY GLOBAL GMBH & CO. KG | 希腊 | $35.6K |
| 2025-12-03 | 气体过滤机械 | SIEMENS ENERGY GLOBAL GMBH & CO KG | 德国 | $14.5K |
| 2025-12-03 | 计量液体泵 | SIEMENS ENERGY GLOBAL GMBH & CO KG | 德国 | $3.0K |
| 2025-12-03 | 液体过滤机械 | SIEMENS ENERGY GLOBAL GMBH & CO. KG | 意大利 | $14.2K |
| 2025-12-03 | 液体过滤机械 | SIEMENS ENERGY GLOBAL GMBH & CO. KG | 意大利 | $14.2K |
| 2025-12-03 | 5000千瓦以上燃气轮机 | SIEMENS ENERGY GLOBAL GMBH & CO KG | 德国 | $717.8K |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | SIEMENS ENERGY GLOBAL GMBH & CO. KG | 捷克 | $162 |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | SIEMENS ENERGY GLOBAL GMBH & CO. KG | 意大利 | $289 |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | SIEMENS ENERGY GLOBAL GMBH & CO. KG | 意大利 | $579 |
| 2025-10-01 | 5000千瓦以上燃气轮机 | SIEMENS ENERGY GLOBAL GMBH & CO KG | 德国 | $637.8K |