Kim Cuong Phat New Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC CôNG NGHệ MớI KIM CườNG PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$69.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702145686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8XCRHP |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Tổ 1, Khu 1, Phường Bắc Sơn, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MỚI KIM CƯỜNG PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Khu 1, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84946286713 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $69.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jian County Kaijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.1K | 矿物处理机器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 工业热交换器 | JIAN COUNTY KAIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2024-08-01 | 其他钢铁制品 | JIAN COUNTY KAIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-08-01 | 金属永磁体 | JIAN COUNTY KAIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-30 | 矿物处理机器 | JIAN COUNTY KAIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-01-10 | 矿物处理机器 | JIAN COUNTY KAIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-01-10 | 矿物处理机器 | JIAN COUNTY KAIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-01-10 | 矿物混合机 | JIAN COUNTY KAIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-01-10 | 其他离心泵 | JIAN COUNTY KAIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-10 | 皮带输送机 | JIAN COUNTY KAIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-01-10 | 矿物处理机器 | JIAN COUNTY KAIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |