J & K Global Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI J AND K GLOBAL

1
进口笔数
89
出口笔数
$6
进口金额
$11.48M
出口金额
2023-11-10
最近进口
2024-08-12
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.46M20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $435.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 11 笔2023-11进口 $6 · 1 笔出口 $1.13M · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $320.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $435.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 11 笔2023-11进口 $6 · 1 笔出口 $1.13M · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $320.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316340669
企查查编码QVN39UXJDR
成立日期2020-06-22
联系地址29/11 Đông Hưng Thuận 31, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI J AND K GLOBAL
企业英文名称J AND K GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址29/11 Đông Hưng Thuận 31, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84906649567
邮箱kenl@icidentity.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081340其他干果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200600糖渍植物制品
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国45$5.88M
特立尼达和多巴哥11$1.70M
白俄罗斯8$1.12M
俄罗斯7$942.0K
立陶宛4$551.7K
洪都拉斯4$453.1K
越南3$450.4K
芬兰1$136.8K
哥斯达黎加4$135.7K
新加坡1$89.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chin Huay Public Co., Ltd.泰国1$6其他加工水果、加工菠萝

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CROWN POINT LTD美国40$5.37M去壳腰果、原蔗糖
Associated Brands Industries, Ltd.特立尼达和多巴哥11$1.70M纯蔗糖、聚丙烯塑料
S-Export LLC白俄罗斯5$715.8K去壳腰果、运输集装箱
Frutimport LLC俄罗斯5$669.4K去壳腰果、花生
UAB Atlantic Way立陶宛4$551.7K去壳腰果、其他加工水果
LLC OF S Export4$509.2K去壳腰果、糖渍植物制品
Crown Point Ltd.越南3$450.4K去壳腰果
LLC OF S EXPORT白俄罗斯3$403.4K去壳腰果、运输集装箱
Corp. Oracion Dinant, S.A. de C.V.墨西哥3$343.6K聚丙烯塑料、混合调味料
Comercializadora de Frutas El Aguila S.A.哥斯达黎加3$71.3K燕麦片、葡萄干

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-10其他干果Chin Huay Public Co., Ltd.泰国$2
2023-11-10其他干果Chin Huay Public Co., Ltd.泰国$2
2023-11-10其他干果Chin Huay Public Co., Ltd.泰国$2

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-12去壳腰果Comercializadora de Frutas El Aguila S.A.哥斯达黎加$21.8K
2024-08-12去壳腰果Comercializadora de Frutas El Aguila S.A.哥斯达黎加$20.5K
2024-08-12去壳腰果Comercializadora de Frutas El Aguila S.A.哥斯达黎加$29.1K
2024-05-30去壳腰果Comercializadora de Frutas El Aguila S.A.哥斯达黎加$19.4K
2024-05-30去壳腰果Comercializadora de Frutas El Aguila S.A.哥斯达黎加$18.1K
2024-05-30去壳腰果Comercializadora de Frutas El Aguila S.A.哥斯达黎加$26.9K
2024-04-26去壳腰果CROWN POINT LTD美国$91.7K
2024-03-19去壳腰果CROWN POINT LTD美国$59.5K
2024-03-19去壳腰果CROWN POINT LTD美国$27.5K
2024-03-02去壳腰果CROWN POINT LTD美国$6.0K

相关企业 · 同类产品

J & K Global Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →