J & K Global Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI J AND K GLOBAL
1
进口笔数
89
出口笔数
$6
进口金额
$11.48M
出口金额
2023-11-10
最近进口
2024-08-12
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316340669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39UXJDR |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | 29/11 Đông Hưng Thuận 31, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI J AND K GLOBAL |
| 企业英文名称 | J AND K GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/11 Đông Hưng Thuận 31, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84906649567 |
| 邮箱 | kenl@icidentity.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 45 | $5.88M |
| 特立尼达和多巴哥 | 11 | $1.70M |
| 白俄罗斯 | 8 | $1.12M |
| 俄罗斯 | 7 | $942.0K |
| 立陶宛 | 4 | $551.7K |
| 洪都拉斯 | 4 | $453.1K |
| 越南 | 3 | $450.4K |
| 芬兰 | 1 | $136.8K |
| 哥斯达黎加 | 4 | $135.7K |
| 新加坡 | 1 | $89.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chin Huay Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6 | 其他加工水果、加工菠萝 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CROWN POINT LTD | 美国 | 40 | $5.37M | 去壳腰果、原蔗糖 |
| Associated Brands Industries, Ltd. | 特立尼达和多巴哥 | 11 | $1.70M | 纯蔗糖、聚丙烯塑料 |
| S-Export LLC | 白俄罗斯 | 5 | $715.8K | 去壳腰果、运输集装箱 |
| Frutimport LLC | 俄罗斯 | 5 | $669.4K | 去壳腰果、花生 |
| UAB Atlantic Way | 立陶宛 | 4 | $551.7K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| LLC OF S Export | 4 | $509.2K | 去壳腰果、糖渍植物制品 | |
| Crown Point Ltd. | 越南 | 3 | $450.4K | 去壳腰果 |
| LLC OF S EXPORT | 白俄罗斯 | 3 | $403.4K | 去壳腰果、运输集装箱 |
| Corp. Oracion Dinant, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $343.6K | 聚丙烯塑料、混合调味料 |
| Comercializadora de Frutas El Aguila S.A. | 哥斯达黎加 | 3 | $71.3K | 燕麦片、葡萄干 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 其他干果 | Chin Huay Public Co., Ltd. | 泰国 | $2 |
| 2023-11-10 | 其他干果 | Chin Huay Public Co., Ltd. | 泰国 | $2 |
| 2023-11-10 | 其他干果 | Chin Huay Public Co., Ltd. | 泰国 | $2 |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 去壳腰果 | Comercializadora de Frutas El Aguila S.A. | 哥斯达黎加 | $21.8K |
| 2024-08-12 | 去壳腰果 | Comercializadora de Frutas El Aguila S.A. | 哥斯达黎加 | $20.5K |
| 2024-08-12 | 去壳腰果 | Comercializadora de Frutas El Aguila S.A. | 哥斯达黎加 | $29.1K |
| 2024-05-30 | 去壳腰果 | Comercializadora de Frutas El Aguila S.A. | 哥斯达黎加 | $19.4K |
| 2024-05-30 | 去壳腰果 | Comercializadora de Frutas El Aguila S.A. | 哥斯达黎加 | $18.1K |
| 2024-05-30 | 去壳腰果 | Comercializadora de Frutas El Aguila S.A. | 哥斯达黎加 | $26.9K |
| 2024-04-26 | 去壳腰果 | CROWN POINT LTD | 美国 | $91.7K |
| 2024-03-19 | 去壳腰果 | CROWN POINT LTD | 美国 | $59.5K |
| 2024-03-19 | 去壳腰果 | CROWN POINT LTD | 美国 | $27.5K |
| 2024-03-02 | 去壳腰果 | CROWN POINT LTD | 美国 | $6.0K |