IPMC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ipmc Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$124.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312859245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAXX3T6 |
| 成立日期 | 2014-07-17 |
| 联系地址 | Tầng 1 Tháp A2, Tòa nhà Tropic Garden, Số 56 đường số 66, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IPMC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IPMC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Tháp A2, Tòa nhà Tropic Garden, Số 56 đường số 66, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02835194630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 4 | $78.7K |
| 法国 | 2 | $45.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bayotech Ltd. | 以色列 | 4 | $78.7K | 其他食品制剂 |
| Evergreen Land Ltd. | 法国 | 2 | $45.8K | 人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 其他食品制剂 | BAYOTECH LTD | 以色列 | $26.0K |
| 2023-09-18 | 人造蜡 | EVERGREEN LAND LTD | 法国 | $8.3K |
| 2023-09-18 | 人造蜡 | EVERGREEN LAND LTD | 法国 | $4.3K |
| 2023-09-18 | 人造蜡 | EVERGREEN LAND LTD | 法国 | $480 |
| 2023-09-18 | 人造蜡 | Evergreen Land Ltd. | 法国 | $1.5K |
| 2023-06-17 | 其他食品制剂 | Bayotech Ltd. | 以色列 | $6.1K |
| 2023-05-05 | 其他食品制剂 | BAYOTECH LTD | 以色列 | $25.3K |
| 2023-04-21 | 其他食品制剂 | Bayotech Ltd. | 以色列 | $5.9K |
| 2023-04-21 | 其他食品制剂 | Bayotech Ltd. | 以色列 | $6.1K |
| 2023-04-21 | 其他食品制剂 | Bayotech Ltd. | 以色列 | $1.3K |