Duong Kinh Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DươNG KINH
22
进口笔数
0
出口笔数
$704.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202217848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU6UQSE |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Số 692 Phạm Văn Đồng, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DƯƠNG KINH |
| 企业英文名称 | DUONG KINH IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 692 Phạm Văn Đồng, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0979565657 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $704.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techmagic International Imex (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $191.8K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Jiangsu Polynk Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $187.0K | 橡塑挤出机、高密度聚乙烯 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $111.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.5K | 人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.6K | 钢化安全玻璃、PET塑料片材 |
| Zhejiang Galaxy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 人造纤维绒布、可玻璃化转印纸 |
| Shandong Biaolang New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 非金属滚压机 | WUXI ZHENYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-10-23 | 皮带输送机 | WUXI ZHENYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-08-28 | 非注塑模具 | TECHMAGIC INTERNATIONAL IMEX (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-08-27 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-07-15 | 人造蜡 | TECHMAGIC INTERNATIONAL IMEX (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-07-15 | 其他化学制剂 | TECHMAGIC INTERNATIONAL IMEX (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-07-15 | 橡塑稳定剂 | TECHMAGIC INTERNATIONAL IMEX (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2024-06-17 | 其他丙烯酸聚合物 | TECHMAGIC INTERNATIONAL IMEX (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-06-17 | 橡塑稳定剂 | TECHMAGIC INTERNATIONAL IMEX (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-06-17 | 人造蜡 | TECHMAGIC INTERNATIONAL IMEX (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $1.4K |