A PHONG TECHNOLOGY & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghệ á Phong
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$79.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102351832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9X24GPS |
| 成立日期 | 2007-08-22 |
| 联系地址 | Số 6 Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ Á PHONG |
| 企业英文名称 | A PHONG TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02432006000 |
| 邮箱 | Sonnb@aphong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $79.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 4 | $79.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 10公斤以下便携电脑 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.0K |
| 2026-03-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.8K |
| 2024-11-08 | 其他自动数据处理系统 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.5K |
| 2024-11-08 | 含CPU数据处理机 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $11.5K |
| 2024-05-28 | 通信设备 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.5K |
| 2023-10-13 | 通信设备 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $10.4K |
| 2023-10-13 | 存储单元 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $18.7K |
| 2023-10-13 | 非办公金属家具 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2023-10-13 | 1000伏以下插头插座 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $165 |
| 2023-10-13 | 存储单元 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |