Veneer Nhat Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 5-9mm中密纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VENEER NHậT MINH
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$109.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702934197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q2JF3Y |
| 成立日期 | 2020-11-25 |
| 联系地址 | 42G/48A Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VENEER NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | VENEER NHAT MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42G/48A Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84965327309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $108.5K |
| 印度 | 2 | $548 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unicabinet Industry Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $108.5K | 6毫米以上桦木、薄硬木胶合板 |
| Soundarya Decorators Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $339 | 其他钢铁制品、其他薄木板 |
| Soundarya Decorators Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $209 | 其他热带木材、6毫米以上桦木 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 5mm以下MDF板 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $205 |
| 2026-01-05 | 5-9mm中密纤维板 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $40 |
| 2026-01-05 | 5mm以下MDF板 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $425 |
| 2026-01-05 | 9mm以上MDF板 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $298 |
| 2026-01-05 | 5-9mm中密纤维板 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $350 |
| 2026-01-05 | 5-9mm中密纤维板 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $449 |
| 2026-01-05 | 5mm以下MDF板 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $365 |
| 2026-01-05 | 5-9mm中密纤维板 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $964 |
| 2026-01-05 | 9mm以上MDF板 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $202 |
| 2026-01-05 | 5mm以下MDF板 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $438 |