NERHOR Mat Troi Dem Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NERHOR MặT TRờI ĐêM
- 邮箱233
32
进口笔数
0
出口笔数
$222.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315433222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3KGU10 |
| 成立日期 | 2018-12-12 |
| 联系地址 | 962A Tỉnh Lộ 10, Khu phố 7, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NERHOR MẶT TRỜI ĐÊM |
| 企业英文名称 | NERHOR MAT TROI DEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Đường số 6, Khu nhà ở Hai Thành, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938988310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $222.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK PEACEFUL TRADING LTD | 中国香港 | 29 | $181.0K | LED照明装置、非农用喷雾器具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | LED照明装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |