Dong Ha Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,818 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐôNG Hà

2,818
进口笔数
0
出口笔数
$45.83M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-09
最近进口
最近出口
78
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.28M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.05M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $869.5K · 74 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.19M · 140 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $401.4K · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.52M · 332 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.27M · 145 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.12M · 235 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $781.7K · 241 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.91M · 391 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.00M · 344 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.19M · 328 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $833.0K · 242 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $591.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $247.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.04M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $295.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.68M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.28M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $826.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.45M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $189.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 39120222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.05M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $869.5K · 74 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.19M · 140 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $401.4K · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.52M · 332 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.27M · 145 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.12M · 235 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $781.7K · 241 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.91M · 391 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.00M · 344 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.19M · 328 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $833.0K · 242 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $591.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $247.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.04M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $295.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.68M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.28M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $826.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.45M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $189.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110470350
企查查编码QVNV83B2WK
成立日期2023-09-07
联系地址Số 65, ngõ 54 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HÀ
企业英文名称DONG HA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 65, ngõ 54 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84357717033
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
071410高淀粉木薯
070410花椰菜西兰花
070200鲜番茄
070519其他鲜莴苣
080521柑橘
081090其他鲜果
080131带壳腰果
070310鲜洋葱青葱
080610鲜葡萄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨470$37.78M
中国2,348$8.05M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨145$15.16M高淀粉木薯、带壳腰果
Siem Srieng (Cambodia) Agriculture Co., Ltd.柬埔寨95$13.35M高淀粉木薯、带壳腰果
K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd.柬埔寨150$7.96M高淀粉木薯、天然橡胶
ZYD (Yunnan) Import & Export Trade Co., Ltd.中国223$746.2K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd.中国255$621.3K其他芸苔属蔬菜、鲜草莓
Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd.中国118$607.1K鲜马铃薯、鲜洋葱青葱
Yunnan Langqian Agricultural & Sideline Products Co., Ltd.中国111$455.0K其他鲜莴苣、花椰菜西兰花
Hekou Gedeng Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国95$408.2K鲜李及黑刺李、鲜苹果
Kunming Dao Ti Ming Trade Co., Ltd.中国114$357.5K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国93$284.8K柑橘、其他芸苔属蔬菜

近期贸易明细

进口(共 2,818)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-09带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$96.0K
2025-07-05带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$75.0K
2025-07-02带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$114.5K
2025-06-25带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$122.0K
2025-06-24带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$123.0K
2025-06-23带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$123.0K
2025-06-21带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$120.0K
2025-06-20带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$122.0K
2025-06-20带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$120.0K
2025-06-18带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$122.0K

相关企业 · 同类产品

Dong Ha Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →