Dong Ha Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,818 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐôNG Hà
2,818
进口笔数
0
出口笔数
$45.83M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-09
最近进口
—
最近出口
78
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110470350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV83B2WK |
| 成立日期 | 2023-09-07 |
| 联系地址 | Số 65, ngõ 54 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HÀ |
| 企业英文名称 | DONG HA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65, ngõ 54 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84357717033 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 470 | $37.78M |
| 中国 | 2,348 | $8.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 145 | $15.16M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Siem Srieng (Cambodia) Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 95 | $13.35M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 150 | $7.96M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| ZYD (Yunnan) Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 223 | $746.2K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 255 | $621.3K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 118 | $607.1K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Yunnan Langqian Agricultural & Sideline Products Co., Ltd. | 中国 | 111 | $455.0K | 其他鲜莴苣、花椰菜西兰花 |
| Hekou Gedeng Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 95 | $408.2K | 鲜李及黑刺李、鲜苹果 |
| Kunming Dao Ti Ming Trade Co., Ltd. | 中国 | 114 | $357.5K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 93 | $284.8K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 2,818)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-09 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $96.0K |
| 2025-07-05 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2025-07-02 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $114.5K |
| 2025-06-25 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $122.0K |
| 2025-06-24 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $123.0K |
| 2025-06-23 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $123.0K |
| 2025-06-21 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $120.0K |
| 2025-06-20 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $122.0K |
| 2025-06-20 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $120.0K |
| 2025-06-18 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $122.0K |