An Phat Production & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty cổ phần SX và Thương mại An Phát
40
进口笔数
0
出口笔数
$7.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900221322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVNSK4E |
| 成立日期 | 2003-12-01 |
| 联系地址 | Khu dân cư Tứ Mỹ, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT PRODUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Tứ Mỹ, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842213947201 |
| 传真 | +842213947203 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 556.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 21 | $4.22M |
| 巴西 | 18 | $3.49M |
| 美国 | 1 | $173.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunge S.A. | 巴西 | 16 | $2.93M | 其他玉米、大豆油渣 |
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 16 | $2.91M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.15M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 3 | $713.9K | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Bunge S.A. | 美国 | 1 | $173.9K | 大豆油渣、其他小麦及混合麦 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 大豆油渣 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $161.5K |
| 2026-02-26 | 其他玉米 | BUNGE SA | 巴西 | $242.3K |
| 2025-11-17 | 大豆油渣 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $183.2K |
| 2025-11-05 | 其他玉米 | BUNGE SA | 巴西 | $220.4K |
| 2025-10-09 | 其他玉米 | BUNGE SA | 巴西 | $220.4K |
| 2025-09-16 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 巴西 | $164.2K |
| 2025-09-03 | 其他玉米 | BUNGE SA | 巴西 | $225.6K |
| 2025-08-14 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $242.3K |
| 2025-08-06 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 巴西 | $164.2K |
| 2025-07-10 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 巴西 | $164.2K |