Gia Hung General Construction & PCCC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 膨胀矿物材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP XâY DựNG Và PCCC GIA HưNG
18
进口笔数
0
出口笔数
$105.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109318859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQ0DA7J |
| 成立日期 | 2020-08-21 |
| 联系地址 | Xóm Cầu, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP XÂY DỰNG VÀ PCCC GIA HƯNG |
| 企业英文名称 | GIA HUNG GENERAL CONSTRUCTION AND PCCC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Cầu, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84984999110 |
| 邮箱 | infogiahungpccc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 251741 | 大理石子 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $105.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Fengming Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $57.9K | 膨胀矿物材料 |
| Hebei Ranyu Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $46.2K | 膨胀矿物材料、氧化铁 |
| Shijiazhuang Ningshu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他矿产品、建筑用碎石 |
| Beijing JKR Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13 | 复合增塑剂、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 大理石子 | SHIJIAZHUANG NINGSHU TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-01 | 大理石子 | SHIJIAZHUANG NINGSHU TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-08-14 | 膨胀矿物材料 | HEBEI RANYU TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-08-10 | 膨胀矿物材料 | HONG KONG FENGMING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-08-02 | 膨胀矿物材料 | HEBEI RANYU TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-08-02 | 膨胀矿物材料 | HONG KONG FENGMING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-07-22 | 膨胀矿物材料 | HONG KONG FENGMING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-07-17 | 膨胀矿物材料 | HONG KONG FENGMING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-07-04 | 膨胀矿物材料 | HEBEI RANYU TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-06-30 | 膨胀矿物材料 | HONG KONG FENGMING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $3.5K |