CDTECH TECHNICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CDTECH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$17.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108028522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GKU015 |
| 成立日期 | 2017-10-18 |
| 联系地址 | Số 68C, ngõ 68, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CDTECH |
| 企业英文名称 | CDTECH TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68C, ngõ 68, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84989355521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $17.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAHWA VINA CO LTD | 越南 | 5 | $17.8K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加强橡胶带 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-27 | 单相交流电机 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-27 | 万用表 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-27 | 其他光学测量仪 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-27 | 液压气压阀门 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $287 |