CSPV CO LTD
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 小麦面筋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cspv
76
进口笔数
1
出口笔数
$4.01M
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-05-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311068018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E8MYED |
| 成立日期 | 2011-08-15 |
| 联系地址 | Văn phòng số 4.55, 290 An Dương Vương, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CSPV |
| 企业英文名称 | CSPV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 4.55, 290 An Dương Vương, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84836021310 |
| 邮箱 | vietnam-3@chinscape.com |
| 传真 | 0838363159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110900 | 小麦面筋 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $3.60M |
| 泰国 | 19 | $407.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW CONTINENTS INTERNATIONAL LTD | 中国 | 50 | $3.04M | 小麦面筋、维生素C及衍生物 |
| NEW CONTINENTS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 6 | $487.1K | 小麦面筋 |
| SITTHINAN CO LTD | 泰国 | 19 | $407.9K | 其他淀粉、未煮意面 |
| CHINSCAPE INDUSTRY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $74.8K | 小麦面筋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CSPT International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.8K | 维生素C及衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 小麦面筋 | NEW CONTINENTS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $62.0K |
| 2026-04-15 | 小麦面筋 | NEW CONTINENTS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $62.0K |
| 2026-04-14 | 其他淀粉 | SITTHINAN CO LTD | 泰国 | $31.0K |
| 2026-04-14 | 其他淀粉 | SITTHINAN CO LTD | 泰国 | $31.0K |
| 2026-04-03 | 小麦面筋 | NEW CONTINENTS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $60.7K |
| 2026-04-03 | 小麦面筋 | NEW CONTINENTS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $60.7K |
| 2026-04-02 | 其他淀粉 | SITTHINAN CO LTD | 泰国 | $15.5K |
| 2026-04-02 | 其他淀粉 | SITTHINAN CO LTD | 泰国 | $15.5K |
| 2026-03-17 | 小麦面筋 | NEW CONTINENTS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $60.3K |
| 2026-03-09 | 小麦面筋 | NEW CONTINENTS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $60.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 维生素C及衍生物 | CSPT INTERNATIONAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.8K |